sucement

Học thuật
Thân thiện
sucement

Un enfant fait du sucement de son pouce.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự mút: Hành động dùng miệng lưỡi để hút, kéo chất lỏng hoặc không khí vào, hoặc đơn giảnngậm chặt một vật trong miệng tạo áp lực hút. Thường dùng để miêu tả hành động của trẻ sơ sinh hoặc động vật non.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sucement du pouce est un réflexe courant chez les nourrissons. (Sự mút ngón tay cáimột phản xạ phổ biếntrẻ sơ sinh.)
    • Le bruit de sucement était à la valve défectueuse. (Tiếng động mút là do van bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sucement" có thể được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để miêu tả hành động hút của máy móc hoặc trong hiện tượng tự nhiên, ví dụ như sự hút không khí hoặc chất lỏng.
    • Le sucement produit par la pompe crée un vide partiel. (Sự hút do máy bơm tạo ra một khoảng chân không một phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Sucer (động từ): mút, hút.

    • Le bébé suce son biberon. (Em bé mút bình sữa.)
  • Suçoir (danh từ giống đực): cơ quan hoặc bộ phận để hút (ví dụcôn trùng, thực vật).

    • Le moustique utilise son suçoir pour prélever du sang. (Con muỗi sử dụng vòi hút của để hút máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Aspiration (nữ tính): sự hút (thường dùng trong kỹ thuật hoặc y học).
  • Tétée (nữ tính): sự (sữa mẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "sucement".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "sucement".

sucement

Un enfant fait du sucement de son pouce.

danh từ giống đực
  1. sự mút
    • Sucement du pouce
      sự mút ngón tay cái (trẻ em)

Từ gần giống