sucement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự mút: Hành động dùng miệng và lưỡi để hút, kéo chất lỏng hoặc không khí vào, hoặc đơn giản là ngậm chặt một vật trong miệng và tạo áp lực hút. Thường dùng để miêu tả hành động của trẻ sơ sinh hoặc động vật non.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le sucement du pouce est un réflexe courant chez les nourrissons. (Sự mút ngón tay cái là một phản xạ phổ biến ở trẻ sơ sinh.)
- Le bruit de sucement était dû à la valve défectueuse. (Tiếng động mút là do van bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sucement" có thể được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để miêu tả hành động hút của máy móc hoặc trong hiện tượng tự nhiên, ví dụ như sự hút không khí hoặc chất lỏng.
- Le sucement produit par la pompe crée un vide partiel. (Sự hút do máy bơm tạo ra một khoảng chân không một phần.)
Biến thể và từ gần giống
Sucer (động từ): mút, hút.
- Le bébé suce son biberon. (Em bé mút bình sữa.)
Suçoir (danh từ giống đực): cơ quan hoặc bộ phận để hút (ví dụ ở côn trùng, thực vật).
- Le moustique utilise son suçoir pour prélever du sang. (Con muỗi sử dụng vòi hút của nó để hút máu.)
Từ đồng nghĩa
- Aspiration (nữ tính): sự hút (thường dùng trong kỹ thuật hoặc y học).
- Tétée (nữ tính): sự bú (sữa mẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "sucement".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "sucement".
danh từ giống đực
- sự mút
- Sucement du poucesự mút ngón tay cái (trẻ em)