satanique

tính từ
  1. quái ác, quỷ quái (như) quỷ Xa Tăng
    • Ruse satanique
      mưu mẹo quỷ quái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "satanique"