satanique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quái ác, quỷ quái: Mang tính chất cực kỳ độc ác, tàn bạo hoặc xảo quyệt, gợi liên tưởng đến ma quỷ.
    • (Thuộc về) Quỷ Xa-tăng: Liên quan đến hoặc đặc điểm của Satan (quỷ dữ trong đạo Thiên Chúa).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un rire satanique (Một tiếng cười quỷ quái.)
    • Il a imaginé un plan satanique pour se venger. (Hắn đã nghĩ ra một kế hoạch quái ác để trả thù.)
    • Une secte aux rites sataniques (Một giáo phái với những nghi lễ thuộc về quỷ Xa-tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Génie satanique": Thiên tài quỷ quái, dùng để chỉ một trí tuệ lỗi lạc nhưng được sử dụng cho những mục đích xấu xa.

    • L'écrivain dépeint le méchant comme un génie satanique. (Nhà văn miêu tả nhân vật phản diện như một thiên tài quỷ quái.)
  • "Beauté satanique": Vẻ đẹp ma quái, gợi cảm giác vừa quyến rũ vừa đáng sợ.

    • Le personnage principal est séduit par la beauté satanique de la créature. (Nhân vật chính bị quyến rũ bởi vẻ đẹp ma quái của sinh vật đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Sataniquement (phó từ): Một cách quỷ quái, độc ác.

    • Il a agi sataniquement pour parvenir à ses fins. (Hắn đã hành động một cách quỷ quái để đạt được mục đích.)
  • Satanisme (danh từ): Thuyết thờ quỷ, giáo phái thờ Satan.

    • Le satanisme est un sujet de controverse. (Thuyết thờ quỷ là một chủ đề gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Démoniaque: (thuộc về) ma quỷ, quỷ sứ.
  • Diabolique: quỷ quyệt, xảo trá, cực kỳ tinh vi độc ác.
  • Maléfique: tính chất gây hại, độc ác.
Từ trái nghĩa
  • Angélique: (thuộc về) thiên thần, hiền lành, trong sáng.
  • Divin: (thuộc về) thần thánh, thánh thiện.
Thành ngữ liên quan
  • "Un sourire satanique": Nụ cười quỷ quái, nụ cười đầy vẻ mưu mô, độc ác hoặc chế nhạo.

    • Il nous a quittés avec un sourire satanique. (Hắn bỏ đi với một nụ cười quỷ quái.)
  • "Une joie satanique": Niềm vui độc ác, sự hả hê khi thấy người khác gặp tai họa.

    • Il éprouva une joie satanique à voir son rival échouer. (Hắn cảm thấy một niềm vui độc ác khi thấy đối thủ của mình thất bại.)
tính từ
  1. quái ác, quỷ quái (như) quỷ Xa Tăng
    • Ruse satanique
      mưu mẹo quỷ quái

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "satanique"