divin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thần thánh, thuộc về Chúa trời: Chỉ những gì liên quan đến thần linh, đấng tối cao hoặc có tính chất siêu nhiên.
- Tuyệt vời, tuyệt trần, xuất chúng: (Nghĩa bóng, thân mật) Dùng để nhấn mạnh vẻ đẹp, sự hoàn hảo hoặc chất lượng phi thường của một sự vật, sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La justice divine est immanente. (Công lý của Chúa trời là vĩnh cửu.)
- Ce gâteau a un goût divin ! (Chiếc bánh này có hương vị tuyệt vời!)
- Elle a une voix divine. (Cô ấy có một giọng hát tuyệt trần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le droit divin": quyền lực thần thánh (thường chỉ quyền lực của vua chúa được cho là do Chúa ban).
- La monarchie de droit divin a disparu. (Chế độ quân chủ theo quyền lực thần thánh đã biến mất.)
"S'inspirer du divin": lấy cảm hứng từ cái thần thánh.
- Ce compositeur s'inspire souvent du divin. (Nhà soạn nhạc này thường lấy cảm hứng từ cái thần thánh.)
Biến thể và từ gần giống
Divinement (trạng từ): một cách thần thánh; (thân mật) một cách tuyệt vời.
- Elle chante divinement. (Cô ấy hát một cách tuyệt vời.)
Divinité (danh từ giống cái): thần tính; vị thần; nữ thần.
- Vénus est une divinité romaine. (Venus là một nữ thần La Mã.)
Từ đồng nghĩa
- Sacré/sain (adj): thiêng liêng, thánh (chỉ tính chất tôn giáo, tín ngưỡng).
- Sublime/merveilleux (adj): tuyệt vời, siêu phàm (chỉ sự xuất chúng, nghĩa bóng).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Comédie divine: (nghĩa bóng, mỉa mai) một tình huống trớ trêu hoặc buồn cười đến mức khó tin.
- Tout cela est une vraie comédie divine ! (Tất cả chuyện này đúng là một vở hài kịch trời ơi đất hỡi!)
Thành ngữ liên quan
- Avoir un toupet divin: (thân mật) có một sự táo bạo đáng kinh ngạc, mặt dày.
- Il a osé demander cela ? Quel toupet divin ! (Hắn ta dám đòi hỏi điều đó sao? Thật là mặt dày đáng kinh ngạc!)
tính từ
- xem dieu
- Culte divinsự thờ Chúa trời, sự thờ thần
- Justice divinecông lý của Chúa
- thần thánh
- La divine résistance du peuple vietnamiencuộc kháng chiến thần thánh của nhân dân Việt Nam
- Un poète divinmột nhà thơ thần thánh
- tuyệt, tuyệt trần
- Une beauté divinemột người đẹp tuyệt trần
- Une poésie divinethơ ca hay tuyệt
- Il fait un temps divintrời đẹp tuyệt
danh từ giống đực
- cái thần thánh