satellisation

Học thuật
Thân thiện
satellisation

Un satellite artificiel est en cours de satellisation autour de la Terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự vệ tinh hóa, sự đưa vào quỹ đạo quanh quả đất: Hành động hoặc quá trình biến một vật thể thành vệ tinh, đặc biệtđưa vào quỹ đạo xoay quanh một thiên thể (như Trái Đất).
    • Sự chư hầu hóa (một nước): (Nghĩa chính trị, xã hội) Hành động hoặc quá trình biến một quốc gia hoặc thực thể thành chư hầu, phụ thuộc về chính trị, kinh tế hoặc văn hóa vào một cường quốc khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La satellisation de la Lune autour de la Terre est un phénomène naturel. (Sự vệ tinh hóa của Mặt Trăng quanh Trái Đấtmột hiện tượng tự nhiên.)
    • La satellisation de ce pays par son voisin plus puissant a limité sa souveraineté. (Sự chư hầu hóa đất nước này bởi nước láng giềng hùng mạnh hơn đã hạn chế chủ quyền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Satellisation économique": Sự chư hầu hóa về kinh tế.
    • La satellisation économique des petites nations est une préoccupation majeure. (Sự chư hầu hóa về kinh tế của các quốc gia nhỏmột mối quan ngại lớn.)
  • "Satellisation culturelle": Sự chư hầu hóa về văn hóa.
    • Certains craignent la satellisation culturelle par les médias étrangers. (Một số người lo sợ sự chư hầu hóa về văn hóa bởi các phương tiện truyền thông nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Satellite (danh từ giống đực): Vệ tinh (tự nhiên hoặc nhân tạo); nước chư hầu, thực thể phụ thuộc.
    • Un satellite de communication. (Một vệ tinh viễn thông.)
    • Un État satellite. (Một quốc gia chư hầu.)
  • Satelliser (động từ): Vệ tinh hóa; biến thành chư hầu.
    • Satelliser une nation. (Chư hầu hóa một quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Mise en orbite: Sự đưa vào quỹ đạo (cho nghĩa kỹ thuật).
  • Assujettissement: Sự khuất phục, sự bắt phục tùng.
  • Vassalisation: Sự biến thành chư hầu, chư hầu hóa (cho nghĩa chính trị).
Các cụm từ liên quan
  • Processus de satellisation: Quá trình chư hầu hóa.
    • Le processus de satellisation de cette région a pris des décennies. (Quá trình chư hầu hóa khu vực này đã mất hàng thập kỷ.)
  • Risque de satellisation: Nguy bị chư hầu hóa.
    • Les petites économies sont confrontées au risque de satellisation. (Các nền kinh tế nhỏ đối mặt với nguy bị chư hầu hóa.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "satellisation". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, chính trị hoặc khoa học.)

satellisation

Un satellite artificiel est en cours de satellisation autour de la Terre.

danh từ giống cái
  1. sự vệ tinh hóa, sự đưa vào quỹ đạo quanh quả đất
  2. sự chư hầu hóa (một nước)

Từ gần giống