satellisation

danh từ giống cái
  1. sự vệ tinh hóa, sự đưa vào quỹ đạo quanh quả đất
  2. sự chư hầu hóa (một nước)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

satellisation
Un satellite artificiel est en cours de satellisation autour de la Terre.