satelliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vệ tinh hóa, đưa vào quỹ đạo quanh Trái Đất: Hành động đưa một vật thể (như vệ tinh nhân tạo) lên quỹ đạo để nó bay vòng quanh một hành tinh, thường là Trái Đất.
- Chư hầu hóa: Hành động biến một quốc gia, tổ chức hoặc nhóm người thành một thực thể phụ thuộc, lệ thuộc vào một thế lực trung tâm mạnh hơn, tương tự như mối quan hệ giữa một nước lớn và nước chư hầu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La fusée a réussi à satelliser un nouveau télescope spatial. (Tên lửa đã thành công trong việc vệ tinh hóa một kính viễn vọng không gian mới.)
- La grande puissance cherche à satelliser les économies de ses voisins. (Cường quốc lớn tìm cách chư hầu hóa nền kinh tế của các nước láng giềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être satellisé" (dạng bị động): được vệ tinh hóa; bị chư hầu hóa, trở thành chư hầu.
- Le pays a été satellisé par son puissant voisin. (Đất nước đã bị chư hầu hóa bởi người láng giềng hùng mạnh của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Satellisation (danh từ giống cái): sự vệ tinh hóa; sự chư hầu hóa.
- La satellisation de cette région est une menace pour la paix. (Việc chư hầu hóa khu vực này là một mối đe dọa cho hòa bình.)
- Satellite (danh từ giống đực): vệ tinh (tự nhiên hoặc nhân tạo); nước chư hầu, vật phụ thuộc.
- un satellite de communication (vệ tinh viễn thông)
- un État satellite (một quốc gia chư hầu)
Từ đồng nghĩa
- Pour "vệ tinh hóa": Mettre en orbite (đưa vào quỹ đạo).
- Pour "chư hầu hóa": Asservir (khuất phục, nô dịch hóa), Dominer (thống trị, chi phối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này)
ngoại động từ
- vệ tinh hóa, đưa vào quỹ đạo quanh quả đất
- Fusée satelliséetên lửa vệ tinh hóa
- chư hầu hóa
- Satellisée un payschư hầu hóa một nước