styliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cách điệu hóa: Hành động đơn giản hóa, nhấn mạnh hoặc biến đổi hình dáng của một đối tượng (thường là trong nghệ thuật, thiết kế hoặc mô tả) để tạo ra một hình thức mang tính trang trí, biểu tượng hoặc phù hợp với một phong cách cụ thể, thay vì mô tả chân thực, chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'artiste a stylisé le visage pour en faire un logo. (Nghệ sĩ đã cách điệu hóa khuôn mặt để biến nó thành một biểu tượng.)
- Dans ce tableau, les arbres sont stylisés, ils ressemblent à des formes géométriques. (Trong bức tranh này, những cái cây được cách điệu hóa, chúng trông giống như những hình khối hình học.)
- Il faut styliser son récit pour le rendre plus percutant. (Cần phải cách điệu hóa câu chuyện của mình để làm cho nó ấn tượng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être stylisé" (dạng bị động): được cách điệu hóa.
- Le dessin de ce vêtement est très stylisé. (Họa tiết trên trang phục này rất được cách điệu hóa.)
- "Un dessin stylisé": một bản vẽ cách điệu.
- Elle préfère les dessins stylisés aux portraits réalistes. (Cô ấy thích những bản vẽ cách điệu hơn là những bức chân dung tả thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Stylisation (danh từ giống cái): sự cách điệu hóa.
- La stylisation des motifs est caractéristique de cet artiste. (Việc cách điệu hóa các họa tiết là đặc trưng của nghệ sĩ này.)
- Style (danh từ giống đực): phong cách.
- Styliste (danh từ): nhà tạo mẫu, người thiết kế phong cách.
Từ đồng nghĩa
- Schématiser: sơ đồ hóa, đơn giản hóa theo một sơ đồ.
- Simplifier: đơn giản hóa (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính nghệ thuật).
- Schématiser: giản lược thành những nét chính.
Từ trái nghĩa
- Réaliser: thực hiện một cách chân thực, tả thực.
- Reproduire fidèlement: sao chép, tái tạo một cách trung thực.
- Détailler: chi tiết hóa, mô tả tỉ mỉ.
ngoại động từ
- cách điệu hóa
- Styliser une fleurcách điệu hóa một bông hoa