satiété

danh từ giống cái
  1. sự chán ngấy
    • Manger jusqu'à satiété
      ăn đến chán ngấy
    • Répéter une chose à satiété
      lập lại mãi một điều làm người ta chán ngấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

satiété
On mange jusqu'à satiété à la fête.