désir

danh từ giống đực
  1. sự ước ao, lòng mong muốn; điều ước ao, điều mong muốn
    • Exprimer un désir
      tỏ ý mong muốn
  2. sự ham muốn xác thịt; tình dục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "désir"

désir
Il exprime son désir de voyager à travers le monde.