satiability

/,seiʃjə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
satiability

The chef considered the satiability of the rich dessert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thể làm cho thỏa mãn, tính có thể làm cho thỏa thích: Chỉ khả năng của một thứ đó (thường nhu cầu, ham muốn) có thể được thỏa mãn hoàn toàn, đạt đến điểm no nê, không còn muốn thêm nữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The satiability of human curiosity is a topic for philosophers. (Tính có thể thỏa mãn của sự tò mò con người một chủ đề dành cho các triết gia.)
    • He questioned the satiability of material desires. (Anh ấy đặt nghi vấn về tính có thể thỏa mãn của những ham muốn vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the satiability of a need": tính có thể thỏa mãn của một nhu cầu.
    • Economists study the satiability of basic needs like food and shelter. (Các nhà kinh tế học nghiên cứu tính có thể thỏa mãn của những nhu cầu cơ bản như thức ăn chỗ ở.)
Biến thể từ gần giống
  • Satiable (adj): có thể thỏa mãn được.

    • Is human greed satiable? (Lòng tham của con người có thể thỏa mãn được không?)
  • Satiate (v): làm thỏa mãn, làm no nê.

    • A good book can satiate the mind. (Một cuốn sách hay có thể làm thỏa mãn tâm trí.)
  • Satiety (n): sự no nê, sự thỏa mãn hoàn toàn (trạng thái đã được thỏa mãn).

    • He ate to the point of satiety. (Anh ta ăn đến mức no nê.)
Từ đồng nghĩa
  • Satisfiability: tính có thể thỏa mãn (thường dùng trong ngữ cảnh logic hoặc kỹ thuật hơn).
  • Fulfillability: tính có thể hoàn thành/thỏa mãn.
Từ trái nghĩa
  • Insatiability: tính không thể thỏa mãn, lòng tham không đáy.
    • the insatiability of his ambition (tính không thể thỏa mãn trong tham vọng của anh ta)
satiability

The chef considered the satiability of the rich dessert.

danh từ
  1. tính có thể làm cho thoả thích, tính có thể làm cho thoả mãn

Từ gần giống

Từ chứa "satiability"