satiation
/,seiʃi'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chán ngấy, sự no nê đến mức không muốn thêm nữa: Trạng thái cảm thấy đã hoàn toàn thỏa mãn hoặc đầy đủ, không còn ham muốn hoặc khả năng tiếp nhận thêm, thường liên quan đến thức ăn hoặc một trải nghiệm nào đó.
- Sự thỏa mãn hoàn toàn: Trạng thái đạt được sự hài lòng trọn vẹn, khiến một nhu cầu hoặc ham muốn biến mất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the large feast, a feeling of satiation made everyone content and sleepy. (Sau bữa tiệc thịnh soạn, cảm giác chán ngấy khiến mọi người thấy hài lòng và buồn ngủ.)
- The constant repetition of the song led to its satiation; nobody wanted to hear it anymore. (Việc lặp lại liên tục bài hát đã dẫn đến sự chán ngấy; không ai muốn nghe nó nữa.)
- The goal of meditation is to reach a state of satiation with the present moment. (Mục tiêu của thiền định là đạt đến trạng thái thỏa mãn hoàn toàn với khoảnh khắc hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To the point of satiation": Đến mức chán ngấy, thỏa mãn hoàn toàn.
- He ate the delicious cake to the point of satiation. (Anh ấy ăn chiếc bánh ngon đến mức chán ngấy.)
- "Sensory satiation": Sự chán ngấy về mặt giác quan, xảy ra khi một kích thích giác quan (như mùi vị, âm thanh) được lặp lại quá nhiều lần.
- Advertising overload can lead to sensory satiation in consumers. (Việc quảng cáo quá tải có thể dẫn đến sự chán ngấy về mặt giác quan ở người tiêu dùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Satiate (động từ): Làm thỏa mãn hoàn toàn, làm chán ngấy.
- The meal was more than enough to satiate our hunger. (Bữa ăn nhiều hơn mức cần thiết để thỏa mãn cơn đói của chúng tôi.)
- Satiable (tính từ): Có thể được thỏa mãn.
- Human curiosity is not easily satiable. (Tính tò mò của con người không dễ gì được thỏa mãn.)
- Insatiable (tính từ): Không thể thỏa mãn, không bao giờ thấy đủ.
- He has an insatiable appetite for knowledge. (Anh ấy có một khát khao kiến thức không bao giờ thấy đủ.)
Từ đồng nghĩa
- Fullness: Sự no đủ.
- Repletion: Sự no nê, sự đầy đủ.
- Surfeit: Sự thừa mứa dẫn đến chán ngấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "satiation".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "satiation".)
danh từ
- sự làm chán ngấy, sự làm thoả mãn; sự chán ngấy, sự thoả mãn