satisfaction
/,sætis'fækʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hài lòng, sự thỏa mãn: Cảm giác dễ chịu, vui vẻ khi một mong muốn, nhu cầu hoặc kỳ vọng được đáp ứng.
- Sự đền bù, sự bồi thường: Hành động khắc phục hoặc bù đắp cho một sai lầm hoặc thiệt hại.
- Sự thanh toán, sự hoàn thành nghĩa vụ: Việc trả một khoản nợ hoặc thực hiện đầy đủ một nghĩa vụ theo yêu cầu (thường dùng trong pháp lý).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He felt a deep sense of satisfaction after completing the marathon. (Anh ấy cảm thấy một sự thỏa mãn sâu sắc sau khi hoàn thành cuộc chạy marathon.)
- The company offered a refund as satisfaction for the faulty product. (Công ty đề nghị hoàn tiền như một sự đền bù cho sản phẩm lỗi.)
- The satisfaction of the loan is due next month. (Việc thanh toán khoản vay sẽ đến hạn vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give satisfaction": làm cho hài lòng, đáp ứng yêu cầu.
- The results of the investigation did not give satisfaction to the public. (Kết quả điều tra không làm công chúng hài lòng.)
- "to my satisfaction": theo ý tôi, đạt mức làm tôi hài lòng.
- She completed the task to my complete satisfaction. (Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách hoàn toàn làm tôi hài lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Satisfy (động từ): làm hài lòng, thỏa mãn.
- The meal satisfied his hunger. (Bữa ăn đã thỏa mãn cơn đói của anh ta.)
- Satisfactory (tính từ): thỏa đáng, đạt yêu cầu.
- His work performance was satisfactory. (Hiệu suất làm việc của anh ấy là thỏa đáng.)
- Satisfying (tính từ): tạo cảm giác thỏa mãn.
- Planting trees is a satisfying activity. (Trồng cây là một hoạt động mang lại cảm giác thỏa mãn.)
Từ đồng nghĩa
- Contentment: sự mãn nguyện.
- Fulfillment: sự hoàn thành, sự thỏa mãn.
- Gratification: sự hài lòng, sự khoái trá.
Thành ngữ liên quan
- "A job well done is its own reward/satisfaction": Một công việc được hoàn thành tốt đã là phần thưởng/sự thỏa mãn cho chính nó.
- "Customer satisfaction": Sự hài lòng của khách hàng (một thuật ngữ kinh doanh quan trọng).
danh từ
- sự làm cho thoả mãn; sự vừa lòng, sự toại ý, sự thoả mãn
- to give someone satisfactionlàm cho ai vừa lòng
- he can't prove it to my satisfactionanh ấy không thể chứng minh điều đó cho tôi vừa lòng
- sự trả nợ; sự làm tròn nhiệm vụ
- (tôn giáo) sự chuộc tội (của Chúa)
- dịp rửa thù (bằng đầu kiếm...)