satisfaction

/,sætis'fækʃn/
Học thuật
Thân thiện
satisfaction

The chef tastes the finished dish with a look of satisfaction.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hài lòng, sự thỏa mãn: Cảm giác dễ chịu, vui vẻ khi một mong muốn, nhu cầu hoặc kỳ vọng được đáp ứng.
    • Sự đền bù, sự bồi thường: Hành động khắc phục hoặc bù đắp cho một sai lầm hoặc thiệt hại.
    • Sự thanh toán, sự hoàn thành nghĩa vụ: Việc trả một khoản nợ hoặc thực hiện đầy đủ một nghĩa vụ theo yêu cầu (thường dùng trong pháp ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He felt a deep sense of satisfaction after completing the marathon. (Anh ấy cảm thấy một sự thỏa mãn sâu sắc sau khi hoàn thành cuộc chạy marathon.)
    • The company offered a refund as satisfaction for the faulty product. (Công ty đề nghị hoàn tiền như một sự đền bù cho sản phẩm lỗi.)
    • The satisfaction of the loan is due next month. (Việc thanh toán khoản vay sẽ đến hạn vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give satisfaction": làm cho hài lòng, đáp ứng yêu cầu.
    • The results of the investigation did not give satisfaction to the public. (Kết quả điều tra không làm công chúng hài lòng.)
  • "to my satisfaction": theo ý tôi, đạt mức làm tôi hài lòng.
    • She completed the task to my complete satisfaction. ( ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách hoàn toàn làm tôi hài lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Satisfy (động từ): làm hài lòng, thỏa mãn.
    • The meal satisfied his hunger. (Bữa ăn đã thỏa mãn cơn đói của anh ta.)
  • Satisfactory (tính từ): thỏa đáng, đạt yêu cầu.
    • His work performance was satisfactory. (Hiệu suất làm việc của anh ấy thỏa đáng.)
  • Satisfying (tính từ): tạo cảm giác thỏa mãn.
    • Planting trees is a satisfying activity. (Trồng cây một hoạt động mang lại cảm giác thỏa mãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Contentment: sự mãn nguyện.
  • Fulfillment: sự hoàn thành, sự thỏa mãn.
  • Gratification: sự hài lòng, sự khoái trá.
Thành ngữ liên quan
  • "A job well done is its own reward/satisfaction": Một công việc được hoàn thành tốt đã là phần thưởng/sự thỏa mãn cho chính .
  • "Customer satisfaction": Sự hài lòng của khách hàng (một thuật ngữ kinh doanh quan trọng).
satisfaction

The chef tastes the finished dish with a look of satisfaction.

danh từ
  1. sự làm cho thoả mãn; sự vừa lòng, sự toại ý, sự thoả mãn
    • to give someone satisfaction
      làm cho ai vừa lòng
    • he can't prove it to my satisfaction
      anh ấy không thể chứng minh điều đó cho tôi vừa lòng
  2. sự trả nợ; sự làm tròn nhiệm vụ
  3. (tôn giáo) sự chuộc tội (của Chúa)
  4. dịp rửa thù (bằng đầu kiếm...)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "satisfaction"

Từ có nhắc đến "satisfaction"