gratification
/,grætifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
The student felt a sense of gratification after solving the difficult math problem.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hài lòng, sự thỏa mãn: Cảm giác vui sướng, mãn nguyện khi một mong muốn, nhu cầu hoặc kỳ vọng được đáp ứng.
- Sự ban thưởng, phần thưởng: Hành động ban cho một phần thưởng hoặc sự đền đáp.
- Tiền thù lao, tiền hối lộ: Một khoản tiền hoặc lợi ích được đưa ra như một phần thưởng hoặc để mua chuộc (nghĩa này ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gratification of helping others is priceless. (Sự hài lòng khi giúp đỡ người khác là vô giá.)
- He felt a deep sense of gratification after completing the marathon. (Anh ấy cảm thấy một cảm giác hài lòng sâu sắc sau khi hoàn thành cuộc chạy marathon.)
- To my immense gratification, he arrived on time. (Tôi vô cùng hài lòng khi anh ấy đến đúng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Instant gratification": Sự thỏa mãn tức thì, mong muốn đạt được kết quả hoặc phần thưởng ngay lập tức mà không cần chờ đợi.
- Social media often caters to our desire for instant gratification. (Mạng xã hội thường đáp ứng mong muốn được thỏa mãn tức thì của chúng ta.)
- "Delayed gratification": Sự trì hoãn thỏa mãn, khả năng chống lại sự cám dỗ của một phần thưởng nhỏ trước mắt để chờ đợi một phần thưởng lớn hơn trong tương lai.
- Learning delayed gratification is a key to long-term success. (Học cách trì hoãn sự thỏa mãn là chìa khóa cho thành công lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Gratify (Động từ): Làm hài lòng, thỏa mãn.
- It gratifies me to see you so happy. (Tôi rất hài lòng khi thấy bạn hạnh phúc như vậy.)
- Gratifying (Tính từ): Làm hài lòng, thỏa mãn.
- The results were very gratifying. (Kết quả thật đáng hài lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Satisfaction: Sự hài lòng, sự thỏa mãn.
- Fulfillment: Sự hoàn thành, sự thỏa mãn (về mặt tinh thần).
- Pleasure: Niềm vui, sự thích thú.
Từ trái nghĩa
- Disappointment: Sự thất vọng.
- Frustration: Sự bực bội, sự thất vọng.
- Dissatisfaction: Sự bất mãn, sự không hài lòng.
Thành ngữ liên quan
- "Find gratification in something": Tìm thấy sự hài lòng/thỏa mãn trong điều gì đó.
- She finds gratification in her volunteer work. (Cô ấy tìm thấy sự thỏa mãn trong công việc tình nguyện của mình.)
The student felt a sense of gratification after solving the difficult math problem.
danh từ
- sự ban thưởng
- sự hài lòng, sự vừa lòng
- I have the gratification of knowing that you have fulfilled your dutytôi lấy làm hài lòng được biết anh đã hoàn thành nhiệm vụ
- tiền thù lao
- tiền hối lộ, tiềm đút lót; sự đút lót