satisfactoriness

/,sætis'fæktərinis/
Học thuật
Thân thiện
satisfactoriness

The satisfactoriness of the meal was clear from the empty plates.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất thỏa mãn, tính chất vừa ý: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ đó đáp ứng được mong đợi, yêu cầu hoặc nhu cầu, khiến người ta cảm thấy hài lòng.
    • Tính chất đầy đủ, tính chất tốt đẹp: Chỉ mức độ hoàn thiện, đầy đủ hoặc chất lượng chấp nhận được của một sự vật, sự việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The satisfactoriness of the final product was confirmed by customer reviews. (Tính chất thỏa mãn của sản phẩm cuối cùng đã được xác nhận qua các đánh giá của khách hàng.)
    • We must evaluate the satisfactoriness of these solutions before implementation. (Chúng ta phải đánh giá tính chất đầy đủ/tốt đẹp của các giải pháp này trước khi triển khai.)
    • The report questioned the satisfactoriness of the current safety standards. (Báo cáo đặt nghi vấn về tính chất thỏa mãn của các tiêu chuẩn an toàn hiện hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To assess the satisfactoriness of something": Đánh giá mức độ thỏa mãn/thích đáng của một thứ đó.

    • The committee's main task is to assess the satisfactoriness of the proposed policy. (Nhiệm vụ chính của ủy ban đánh giá mức độ thích đáng của chính sách được đề xuất.)
  • "A measure of satisfactoriness": Một thước đo về sự thỏa mãn/đầy đủ.

    • Customer retention rate is a key measure of a service's satisfactoriness. (Tỷ lệ giữ chân khách hàng một thước đo quan trọng về tính chất thỏa mãn của dịch vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Satisfactory (adj): thỏa mãn, đầy đủ, tốt đẹp, đạt yêu cầu.

    • The test results were satisfactory. (Kết quả kiểm tra thỏa mãn/đạt yêu cầu.)
  • Satisfaction (n): sự thỏa mãn, sự hài lòng.

    • He expressed his satisfaction with the outcome. (Anh ấy bày tỏ sự hài lòng với kết quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Adequacy (n): tính đầy đủ, tính thích đáng.
  • Acceptability (n): tính có thể chấp nhận được.
  • Sufficiency (n): tính đủ, sự đầy đủ.
Từ trái nghĩa
  • Unsatisfactoriness (n): tính không thỏa mãn, tính không đầy đủ.
  • Inadequacy (n): sự không đầy đủ, sự không thích đáng.
satisfactoriness

The satisfactoriness of the meal was clear from the empty plates.

danh từ
  1. sự thoả mãn, sự vừa ý; sự đầy đủ, sự tốt đẹp

Từ trái nghĩa

Từ chứa "satisfactoriness"