unsatisfactoriness
/' n,s tis'f kt rinis/
Học thuậtThân thiện
The report highlighted the unsatisfactoriness of the current safety measures.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất không thỏa mãn, tính không vừa ý: Chất lượng hoặc trạng thái của một thứ gì đó không đáp ứng được mong đợi, yêu cầu hoặc nhu cầu, khiến người ta cảm thấy thiếu hài lòng.
- Tính không đầy đủ: Trạng thái thiếu sót, chưa hoàn thiện hoặc chưa đạt đến mức độ cần thiết.
- Tính không tốt đẹp: Bản chất kém chất lượng, không đạt tiêu chuẩn mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unsatisfactoriness of the service led to many customer complaints. (Tính chất không thỏa mãn của dịch vụ đã dẫn đến nhiều lời phàn nàn từ khách hàng.)
- He wrote a report detailing the unsatisfactoriness of the current safety procedures. (Anh ấy đã viết một báo cáo chi tiết về tính không đầy đủ của các quy trình an toàn hiện tại.)
- We must address the unsatisfactoriness of these results before proceeding. (Chúng ta phải giải quyết tính không tốt đẹp của những kết quả này trước khi tiến hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to highlight the unsatisfactoriness of something": làm nổi bật tính chất không thỏa mãn của một điều gì đó.
- The audit was designed to highlight the unsatisfactoriness of the financial controls. (Cuộc kiểm toán được thiết kế để làm nổi bật tính không thỏa mãn của các biện pháp kiểm soát tài chính.)
"a sense of unsatisfactoriness": một cảm giác về sự không thỏa mãn.
- Despite his success, a deep sense of unsatisfactoriness lingered. (Bất chấp thành công của mình, một cảm giác sâu sắc về sự không thỏa mãn vẫn còn đọng lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsatisfactory (tính từ): không thỏa mãn, không đạt yêu cầu.
- The explanation was deemed unsatisfactory. (Lời giải thích bị coi là không thỏa mãn.)
- Dissatisfaction (danh từ): sự bất mãn, sự không hài lòng (nhấn mạnh cảm giác của con người hơn là chất lượng vốn có của sự vật).
- There is widespread dissatisfaction with the new policy. (Có sự bất mãn lan rộng với chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
- Inadequacy: sự không đầy đủ, sự không đủ.
- Deficiency: sự thiếu hụt, sự kém cỏi.
- Imperfection: sự không hoàn hảo, khuyết điểm.
Từ trái nghĩa
- Satisfactoriness: tính thỏa mãn, tính đầy đủ.
- Adequacy: tính đầy đủ, tính thích đáng.
- Excellence: sự xuất sắc.
The report highlighted the unsatisfactoriness of the current safety measures.
danh từ
- tính không tho m n, tính không vừa ý; tính không đầy đủ; tính không tốt đẹp