saturday
/'sætədi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày thứ Bảy: Tên gọi của ngày thứ bảy trong tuần, đứng sau thứ Sáu và trước Chủ Nhật. Trong nhiều nền văn hóa, đây là ngày cuối tuần và thường được dành cho thời gian nghỉ ngơi, giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We are going to the beach this Saturday. (Chúng tôi sẽ đi biển vào thứ Bảy tuần này.)
- The meeting is scheduled for next Saturday. (Cuộc họp được lên lịch vào thứ Bảy tuần sau.)
- Saturday is my favorite day of the week. (Thứ Bảy là ngày tôi yêu thích nhất trong tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Saturday morning/afternoon/evening": Buổi sáng/chiều/tối thứ Bảy.
- I love the relaxed feeling of a Saturday morning. (Tôi yêu cảm giác thư thái của một buổi sáng thứ Bảy.)
- "On a Saturday": Vào một ngày thứ Bảy (nói chung).
- The market is always busy on a Saturday. (Chợ luôn đông đúc vào các ngày thứ Bảy.)
- "Saturday night": Đêm thứ Bảy (thường liên quan đến các hoạt động vui chơi, giải trí).
- They have big plans for Saturday night. (Họ có kế hoạch lớn cho đêm thứ Bảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Sat. (viết tắt): Dạng viết tắt thông dụng của "Saturday".
- The event will be held on Sat., Nov. 12th. (Sự kiện sẽ được tổ chức vào Thứ Bảy, ngày 12 tháng 11.)
- Weekend: Cuối tuần (thường bao gồm thứ Bảy và Chủ Nhật).
- I'm looking forward to the weekend. (Tôi đang mong chờ đến cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
- The Sabbath: Ngày Sabát (ngày nghỉ ngơi và thờ phụng, là thứ Bảy đối với người Do Thái và một số giáo phái Cơ đốc).
- They observe the Sabbath from Friday evening to Saturday evening. (Họ giữ ngày Sabát từ tối thứ Sáu đến tối thứ Bảy.)
Thành ngữ liên quan
- A month of Sundays: Một khoảng thời gian rất dài (không phổ biến nhưng đôi khi được dùng để nhấn mạnh sự lâu dài, không liên quan trực tiếp đến thứ Bảy nhưng cùng thuộc nhóm từ vựng về ngày trong tuần).
- I haven't seen him in a month of Sundays. (Tôi đã không gặp anh ta cả một thời gian rất dài rồi.)