saturne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Dược học) Hợp chất chì: Một thuật ngữ trong dược học để chỉ các hợp chất có chứa nguyên tố chì.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Chì: Tên gọi cũ của nguyên tố chì (kí hiệu hóa học Pb).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce remède ancien contenait du saturne. (Phương thuốc cổ này có chứa hợp chất chì.)
- Avant la nomenclature moderne, le plomb était parfois appelé saturne. (Trước danh pháp hiện đại, chì đôi khi được gọi là saturne.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Saturne" có thể xuất hiện trong các văn bản y học hoặc hóa học cổ điển để chỉ các chế phẩm hoặc nguyên tố chì. Từ này hiện nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường.
Biến thể và từ gần giống
Plomb (n.m): Tên gọi hiện đại và phổ biến của nguyên tố chì.
- Une canalisation en plomb. (Một đường ống bằng chì.)
Saturnisme (n.m): Chứng nhiễm độc chì.
- Le saturnisme est une maladie grave. (Nhiễm độc chì là một bệnh nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Plomb (n.m): chì (từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa "từ cũ").
- Composé de plomb (cụm từ): hợp chất chì (giải thích cho nghĩa dược học).
Lưu ý
- Từ "saturne" (viết thường 's') này hoàn toàn khác với danh từ riêng "Saturne" (viết hoa 'S'), là tên hành tinh Saturn trong hệ Mặt Trời hoặc vị thần La Mã. Đây là hai từ đồng âm nhưng khác nghĩa.
danh từ giống đực
- (dược học) hợp chất chì
- (từ cũ, nghĩa cũ) chì