saturne

danh từ giống đực
  1. (dược học) hợp chất chì
  2. (từ , nghĩa ) chì

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "saturne"

saturne
Un pharmacien prépare un onguent contenant du saturne.