saturne

Học thuật
Thân thiện
saturne

Un pharmacien prépare un onguent contenant du saturne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Dược học) Hợp chất chì: Một thuật ngữ trong dược học để chỉ các hợp chất chứa nguyên tố chì.
    • (Từ , nghĩa ) Chì: Tên gọi của nguyên tố chì ( hiệu hóa học Pb).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce remède ancien contenait du saturne. (Phương thuốc cổ này chứa hợp chất chì.)
    • Avant la nomenclature moderne, le plomb était parfois appelé saturne. (Trước danh pháp hiện đại, chì đôi khi được gọi là saturne.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saturne" có thể xuất hiện trong các văn bản y học hoặc hóa học cổ điển để chỉ các chế phẩm hoặc nguyên tố chì. Từ này hiện nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Plomb (n.m): Tên gọi hiện đại phổ biến của nguyên tố chì.

    • Une canalisation en plomb. (Một đường ống bằng chì.)
  • Saturnisme (n.m): Chứng nhiễm độc chì.

    • Le saturnisme est une maladie grave. (Nhiễm độc chìmột bệnh nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Plomb (n.m): chì (từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa "từ ").
  • Composé de plomb (cụm từ): hợp chất chì (giải thích cho nghĩa dược học).
Lưu ý
  • Từ "saturne" (viết thường 's') này hoàn toàn khác với danh từ riêng "Saturne" (viết hoa 'S'), là tên hành tinh Saturn trong hệ Mặt Trời hoặc vị thần La . Đâyhai từ đồng âm nhưng khác nghĩa.
saturne

Un pharmacien prépare un onguent contenant du saturne.

danh từ giống đực
  1. (dược học) hợp chất chì
  2. (từ , nghĩa ) chì

Từ có nhắc đến "saturne"