citerne

Học thuật
Thân thiện
citerne

Une citerne d'eau de pluie est installée dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bể chứa: Một công trình hoặc vật dụng dung tích lớn, thường được xây dựng hoặc lắp đặt cố định, dùng để chứa chất lỏng (như nước, nhiên liệu) hoặc đôi khicác vật liệu rời.
    • Bể nước mưa: Một loại bể chứa cụ thể được thiết kế để thu gom lưu trữ nước mưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La ferme possède une grande citerne pour l'eau de pluie. (Trang trại có một bể nước mưa lớn.)
    • Il faut nettoyer la citerne à fuel chaque année. (Cần phải vệ sinh bể chứa dầu mỗi năm.)
    • La citerne du camion est pleine de lait. (Bể chứa của xe tải đầy sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Citerne à...": Bể chứa dành cho một chất cụ thể. Cấu trúc này chỉ mục đích sử dụng của bể chứa.

    • Une citerne à eau potable (Một bể chứa nước uống được)
    • Une citerne à gaz (Một bể chứa khí đốt)
  • "Camion-citerne" (từ ghép, được giải thích riêng): Xe bồn, xe chở chất lỏng với thùng chứa hình trụ lớn.

    • Un camion-citerne a livré du carburant. (Một chiếc xe bồn đã giao nhiên liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Réservoir (danh từ giống đực): Bể chứa, thùng chứa. Từ này có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng thường chỉ các bể chứa nhỏ hơn hoặc tích hợp trong máy móc (ví dụ: - thùng xăng).
  • Cuve (danh từ giống cái): Bồn, thùng lớn. Thường chỉ vật chứa miệng mở, có thể dùng trong công nghiệp hoặc nông nghiệp (ví dụ: - một thùng rượu vang).
Từ đồng nghĩa
  • Bac (danh từ giống đực): Bể, bồn, chậu (thường nhỏ hơn có thể di chuyển được).
  • Silo (danh từ giống đực): Hầm silo, kho chứa (thường dùng cho vật liệu rời như ngũ cốc, xi măng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ danh từ "citerne".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "citerne".

citerne

Une citerne d'eau de pluie est installée dans le jardin.

danh từ giống cái
  1. bể nước mưa
  2. bể chứa
    • Citerne à mazout
      bể chứa mazut
  3. két dầu (trên tàu chở dầu...)

Từ có nhắc đến "citerne"