citerne

danh từ giống cái
  1. bể nước mưa
  2. bể chứa
    • Citerne à mazout
      bể chứa mazut
  3. két dầu (trên tàu chở dầu...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "citerne"

citerne
Une citerne d'eau de pluie est installée dans le jardin.