saturnian
/sæ'tə:njən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thần Saturn (Xa-tuya/Nông thần): Liên quan đến vị thần nông nghiệp La Mã cổ đại, Saturn.
- (Thuộc về) sao Thổ: Liên quan đến hành tinh Saturn (sao Thổ).
- Thịnh vượng, phồn vinh, huy hoàng: Mang tính chất của một thời kỳ hòa bình, sung túc và hạnh phúc, gợi nhớ đến thời đại vàng son dưới thời thần Saturn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The poet described a saturnian era of peace and abundance. (Nhà thơ đã miêu tả một thời đại huy hoàng của hòa bình và sung túc.)
- Scientists study the saturnian rings with great interest. (Các nhà khoa học nghiên cứu vành đai sao Thổ với sự quan tâm lớn.)
- Myths about the saturnian reign tell of a time without war. (Những thần thoại về triều đại của thần Saturn kể về một thời đại không có chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Saturnian age": Thời đại hoàng kim, một thời kỳ lý tưởng của sự ngây thơ, đức hạnh và thịnh vượng, theo thần thoại La Mã.
- Many philosophers longed for a return to the Saturnian age. (Nhiều triết gia khao khát sự trở lại của thời đại hoàng kim.)
Biến thể và từ gần giống
- Saturn (danh từ): Tên vị thần La Mã; tên hành tinh sao Thổ.
- Saturnine (tính từ): U sầu, ảm đạm; (cổ) liên quan đến chì hoặc ảnh hưởng của sao Thổ trong chiêm tinh. (Lưu ý: "Saturnine" thường mang nghĩa trái ngược với "saturnian" về mặt cảm xúc).
Từ đồng nghĩa
- Golden: Bằng vàng, hoàng kim (dùng cho thời đại).
- Prosperous: Thịnh vượng, phát đạt.
- Idyllic: Thanh bình, yên ả, mộc mạc.
Thành ngữ liên quan
- Saturnian rule: Sự cai trị dưới thời thần Saturn, biểu tượng cho sự công bằng và phồn vinh.
- The just king hoped his reign would be remembered as a Saturnian rule. (Vị vua công minh hy vọng triều đại của mình sẽ được nhớ đến như một sự cai trị công bằng và phồn vinh.)
tính từ
- (thuộc) thần Xa-tuya, (thuộc) thần Nông
- (thuộc) sao Thổ
- thịnh vượng, phồn vinh, huy hoàng
- saturnian agethời đại hoàng kim