saturnine

/'sætə:nain/
tính từ
  1. lầm , tầm ngầm
  2. (thuộc) chì; bằng chì; như chì
  3. (thuộc) chứng nhiễm độc chì; bị nhiễm độc chì
    • saturnine symptoms
      những triệu chứng nhiễm độc chì
  4. sao Thổ chiếu mệnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

saturnine
A man with a saturnine expression stares out a rain-streaked window.