saturnine

/'sætə:nain/
Học thuật
Thân thiện
saturnine

A man with a saturnine expression stares out a rain-streaked window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • U sầu, lầm , ảm đạm: Chỉ tính cách hoặc vẻ ngoài buồn bã, trầm mặc, khó gần, thường do tâm trạng xấu hoặc bản tính cố hữu.
    • (Y học cổ, ít dùng) (Thuộc về) chì; bị nhiễm độc chì: Liên quan đến nguyên tố chì hoặc các triệu chứng ngộ độc chì, như trầm cảm xanh xao.
    • (Chiêm tinh cổ, ít dùng) Chịu ảnh hưởng của sao Thổ: Theo chiêm tinh học cổ, sao Thổ được cho mang lại tính cách lạnh lùng, chậm chạp nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His saturnine expression made everyone hesitant to approach him. (Vẻ mặt lầm của anh ta khiến mọi người ngần ngại không dám lại gần.)
    • The detective in the novel had a saturnine disposition, preferring solitude to company. (Vị thám tử trong cuốn tiểu thuyết tính tình u sầu, thích sự độc hơn bạn bè.)
    • In old medical texts, "saturnine" symptoms included melancholy and abdominal pain. (Trong các văn bản y học cổ, các triệu chứng "nhiễm độc chì" bao gồm u uất đau bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saturnine silence": Sự im lặng ảm đạm, nặng nề.
    • A saturnine silence fell over the room after the bad news. (Một sự im lặng ảm đạm trùm lên căn phòng sau tin xấu.)
  • "Saturnine wit/humor": Khiếu hài hước chua chát, mỉa mai, đen tối.
    • The author is known for his saturnine wit, finding comedy in life's tragedies. (Tác giả nổi tiếng với khiếu hài hước chua chát, tìm thấy sự hài hước trong những bi kịch của cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Saturnian (tính từ, hiếm): (Thuộc về) thời đại vàng (theo thần thoại, dưới sự cai trị của thần Saturn); hoặc (thuộc về) sao Thổ.
  • Saturnism (danh từ, chuyên ngành): Chứng nhiễm độc chì.
Từ đồng nghĩa
  • Gloomy: Ảm đạm, u ám.
  • Morose: U sầu, hay cáu kỉnh.
  • Sullen: Hờn dỗi, ủ rũ, cáu bẳn.
  • Dour: Nghiêm nghị, lạnh lùng.
  • Melancholic: U sầu, đa sầu đa cảm.
Từ trái nghĩa
  • Cheerful: Vui vẻ.
  • Jovial: Vui tính, hoạt bát (nghĩa gốc "thuộc về sao Mộc").
  • Lighthearted: Nhẹ nhàng, vô tư.
Thành ngữ liên quan
  • Under a saturnine star: (Cổ, chiêm tinh) Sinh ra dưới một ngôi sao xấu (sao Thổ), ám chỉ một số phận khó khăn hoặc tính cách buồn bã.
    • He felt he was born under a saturnine star, destined for a life of solitude. (Anh ta cảm thấy mình sinh ra dưới một ngôi sao xấu, định mệnh cho một cuộc đời độc.)
saturnine

A man with a saturnine expression stares out a rain-streaked window.

tính từ
  1. lầm , tầm ngầm
  2. (thuộc) chì; bằng chì; như chì
  3. (thuộc) chứng nhiễm độc chì; bị nhiễm độc chì
    • saturnine symptoms
      những triệu chứng nhiễm độc chì
  4. sao Thổ chiếu mệnh

Từ tương tự

Từ gần giống