saturnien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) sao Thổ: Liên quan đến hành tinh Thổ (Saturne) trong hệ Mặt Trời.
- Rầu rỉ, u sầu, ảm đạm: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ tính chất buồn bã, trầm mặc, thường gắn với ảnh hưởng được cho là của sao Thổ trong chiêm tinh học cổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les anneaux saturniens sont un phénomène astronomique remarquable. (Vành đai thuộc sao Thổ là một hiện tượng thiên văn đáng chú ý.)
- Un tempérament saturnien. (Một tính khí u sầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ligne saturnienne": (Danh từ giống cái) Đường chỉ tay được cho là liên quan đến số mệnh, vận mệnh (trên lòng bàn tay).
- Selon la chiromancie, la ligne saturnienne révèle le destin. (Theo thuật xem tướng tay, đường số mệnh tiết lộ vận mệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Saturnien, saturnienne (adj): Dạng tính từ giống đực và giống cái.
- Saturnin, saturnine (adj): (Từ đồng nghĩa, cũ) Có nghĩa tương tự "u sầu, nặng nề".
- Saturnales (n.f.pl): Lễ hội Saturnales (cổ La Mã), lễ hội ăn mừng thần Saturnus (Thần Nông).
Từ đồng nghĩa
- Mélancolique: u sầu, đa sầu đa cảm.
- Triste: buồn bã.
- Sombre: ảm đạm, tối tăm.
Thành ngữ liên quan
- "Humeur saturnienne": Tâm trạng u sầu, ảm đạm.
- Il est d'humeur saturnienne depuis quelques jours. (Anh ấy có tâm trạng u sầu từ vài ngày nay.)
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) (thuộc) sao Thổ
- (từ cũ, nghĩa cũ) rầu rỉ
- Ligne saturnienneđường số mệnh (trên bàn tay)