saturnin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- (Y học) Thuộc về chì, do chì gây ra: Từ này mô tả các tình trạng, triệu chứng hoặc bệnh lý liên quan đến nhiễm độc chì.
- Danh từ giống đực (Nom masculin):
- (Y học) Người nhiễm độc chì: Chỉ một bệnh nhân mắc chứng nhiễm độc chì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les symptômes saturnins sont variés. (Các triệu chứng do nhiễm độc chì rất đa dạng.)
- C'est une intoxication saturnine. (Đó là một ca nhiễm độc do chì.)
- Danh từ:
- Ce patient est un saturnin. (Bệnh nhân này là một người nhiễm độc chì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Colique saturnine": Cụm danh từ y học chỉ cơn đau bụng đặc trưng do ngộ độc chì.
- Le plombier a été hospitalisé pour une colique saturnine. (Người thợ sửa ống nước đã được nhập viện vì chứng đau bụng do nhiễm độc chì.)
Biến thể và từ gần giống
- Saturnisme (nom masculin): Danh từ chỉ bệnh nhiễm độc chì.
- Le saturnisme est une maladie grave. (Bệnh nhiễm độc chì là một căn bệnh nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Plombique (adj): (Thuộc hóa học) Có chứa chì hoặc liên quan đến chì, thường dùng trong ngữ cảnh hóa học hơn là y học.
- Intoxiqué au plomb (nom): Người bị nhiễm độc chì (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ y học chuyên biệt như "saturnin").
Lưu ý
- Từ "saturnin" có nguồn gốc từ "Saturne" (Sao Thổ), trong ngôn ngữ giả kim thuật cổ đại, biểu tượng của sao Thổ (♄) được dùng để chỉ nguyên tố chì.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa hoặc bởi các chuyên gia sức khỏe. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cách diễn đạt "intoxication au plomb" (nhiễm độc chì) hoặc "empoisonnement au plomb" (ngộ độc chì).
tính từ
- (y học) do chì
- Colique saturnine(y học) đau bụng (do) nhiễm độc chì
danh từ giống đực
- (y học) người nhiễm độc chì