saturnism

/'sætə:nizm/
Học thuật
Thân thiện
saturnism

A scientist examines a blood sample for signs of saturnism.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng nhiễm độc chì: Một tình trạng bệnh gây ra bởi việc hấp thụ hoặc tích tụ quá nhiều chì (một kim loại nặng độc hại) vào cơ thể, dẫn đến tổn thương các hệ thống cơ quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Workers in the old battery factory were at risk of developing saturnism. (Các công nhânnhà máy pin nguy mắc chứng nhiễm độc chì.)
    • The doctor diagnosed the patient's neurological symptoms as chronic saturnism. (Bác sĩ chẩn đoán các triệu chứng thần kinh của bệnh nhân chứng nhiễm độc chì mãn tính.)
    • Public health campaigns aim to prevent saturnism, especially in children living in old houses with lead paint. (Các chiến dịch y tế công cộng nhằm ngăn ngừa chứng nhiễm độc chì, đặc biệttrẻ em sống trong những ngôi nhà sơn chì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chronic saturnism": Chỉ tình trạng nhiễm độc chì kéo dài, tích lũy theo thời gian, thường với các triệu chứng không rõ ràng ban đầu.

    • The artist suffered from chronic saturnism due to years of using lead-based paints. (Người họa sĩ mắc chứng nhiễm độc chì mãn tính do nhiều năm sử dụng sơn chì.)
  • "Occupational saturnism": Chỉ chứng nhiễm độc chì mắc phải do phơi nhiễm trong môi trường lao động, như trong các ngành công nghiệp sản xuất pin, tái chế kim loại hoặc sơn.

    • Strict safety protocols are essential to prevent occupational saturnism. (Các giao thức an toàn nghiêm ngặt cần thiết để ngăn ngừa chứng nhiễm độc chì nghề nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Saturnine (adj): (1) Thuộc về chì. (2) (Tính cách) u sầu, ảm đạm (nghĩa cổ, bắt nguồn từ niềm tin cổ rằng người bị ảnh hưởng bởi sao Thổ (Saturn) tính cách này, sau này liên hệ đến độc tính của chì).

    • He had a saturnine disposition. (Anh ta tính khí u sầu.)
  • Plumbism (n): Từ đồng nghĩa chuyên môn khác của "saturnism", cũng có nghĩa chứng nhiễm độc chì (bắt nguồn từ "plumbum", tên Latinh của chì).

Từ đồng nghĩa
  • Lead poisoning: Nhiễm độc chì (cụm từ thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Plumbism: Chứng nhiễm độc chì (từ chuyên môn).
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "saturnism" bắt nguồn từ "Saturn", tên của một vị thần La cũng tên gọi cổ của nguyên tố chì trong giả kim thuật. Trong lịch sử, chì được liên kết với sao Thổ (Saturn).
saturnism

A scientist examines a blood sample for signs of saturnism.

danh từ
  1. (y học) chứng nhiễm độc chì

Từ đồng nghĩa