satyrical

/sə'tirik/ Cách viết khác : (satyrical) /sə'tirikəl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc đặc điểm của thần Satyr: Từ này mô tả những đặc điểm gợi nhớ đến Satyr, một sinh vật trong thần thoại Hy Lạp, nửa người nửa , tượng trưng cho sự phóng đãng, hoang dã ham muốn nhục dục.
    • Mang tính chất phóng túng, dâm dục: Dùng để mô tả hành vi, thái độ hoặc bản chất liên quan đến sự thèm khát nhục cảm quá mức, thiếu kiềm chế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The statue had a satyrical grin, reminiscent of the wild forest gods. (Bức tượng nụ cười mang vẻ dâm dục của thần , gợi nhớ đến các vị thần hoang dã của khu rừng.)
    • His satyrical pursuit of pleasure was well-known among his peers. (Sự theo đuổi khoái lạc mang tính chất phóng túng của anh ta đã nổi tiếng trong số bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "satyrical laughter": tiếng cười dâm đãng, hoang dã.
    • From the woods came a sound of satyrical laughter. (Từ trong rừng vọng ra một âm thanh của tiếng cười dâm dục.)
  • "satyrical nature": bản chất phóng đãng, dâm dục.
    • The play explored the satyrical nature of the ancient fertility rites. (Vở kịch khám phá bản chất dâm dục của các nghi lễ sinh sôi thời cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Satyr (danh từ): thần Satyr; người đàn ông ham muốn nhục dục mạnh mẽ.
  • Satirical (tính từ): châm biếm, trào phúng. (LƯU Ý: Đây một từ hoàn toàn khác về nghĩa, dễ nhầm lẫn về cách viết phát âm với "satyrical").
Từ đồng nghĩa
  • Lascivious: dâm đãng, dâm dục.
  • Lecherous: dâm đãng, trác táng.
  • Lustful: đầy ham muốn, dâm dục.
  • Wanton: phóng đãng, trác táng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "satyrical")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "satyrical")

tính từ
  1. (thuộc) thần

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống