satirical

/sə'tirik/ Cách viết khác : (satirical) /sə'tirikəl/
Học thuật
Thân thiện
satirical

The magazine published a satirical cartoon about city life.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Châm biếm, trào phúng: Dùng để mô tả một tác phẩm, lời nói hoặc hành động mục đích phê phán, chế giễu những thói tật xấu, sự ngu ngốc hoặc tệ nạn trong xã hội, con người, thường bằng cách sử dụng sự hài hước, châm chọc hoặc phóng đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The writer is known for his satirical novels about political life. (Nhà văn này nổi tiếng với những cuốn tiểu thuyết châm biếm về đời sống chính trị.)
    • Her satirical cartoons often make powerful social commentary. (Những bức tranh biếm họa trào phúng của ấy thường đưa ra lời bình luận xã hội sâu sắc.)
    • The play offers a satirical look at modern celebrity culture. (Vở kịch đưa ra cái nhìn châm biếm về văn hóa người nổi tiếng hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with a satirical edge/twist": với một sắc thái/chút châm biếm.

    • He delivered the news with a satirical edge, highlighting its absurdity. (Anh ấy đưa tin với một sắc thái châm biếm, làm nổi bật sự phi lý của .)
  • "satirical intent/purpose": ý định/mục đích châm biếm.

    • The article was written with clear satirical intent. (Bài báo được viết với ý định châm biếm rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Satiric (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) châm biếm, trào phúng.

    • His satiric wit was both feared and admired. (Trí thông minh châm biếm của ông ấy vừa bị sợ vừa được ngưỡng mộ.)
  • Satire (n): tác phẩm châm biếm, thể loại trào phúng.

    • "Gulliver's Travels" is a famous work of satire. ("Những cuộc du hành của Gulliver" một tác phẩm trào phúng nổi tiếng.)
  • Satirist (n): nhà văn/nhà thơ trào phúng, người chuyên viết/sáng tác theo lối châm biếm.

    • Jonathan Swift was a great satirist. (Jonathan Swift một nhà văn trào phúng vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Ironic: mỉa mai (nhấn mạnh sự tương phản giữa ý nghĩa thực ý nghĩa biểu hiện).
  • Sarcastic: châm biếm, mỉa mai (thường trực tiếp, cay độc ý làm tổn thương).
  • Mocking: chế nhạo, nhạo báng.
  • Witty: hóm hỉnh, dí dỏm (có thể không mang tính phê phán mạnh mẽ như "satirical").
Thành ngữ liên quan
  • A satirical take on something: một cách tiếp cận/cách nhìn châm biếm về điều đó.
    • The film provides a satirical take on corporate greed. (Bộ phim đưa ra cái nhìn châm biếm về lòng tham của giới doanh nghiệp.)
satirical

The magazine published a satirical cartoon about city life.

tính từ
  1. châm biếm, trào phúng
    • satiric poem
      thơ trào phúng
  2. thích châm biếm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống