satirical

/sə'tirik/ Cách viết khác : (satirical) /sə'tirikəl/
tính từ
  1. châm biếm, trào phúng
    • satiric poem
      thơ trào phúng
  2. thích châm biếm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "satirical"

satirical
The magazine published a satirical cartoon about city life.