sau chót
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở vị trí cuối cùng trong một chuỗi, một trình tự hoặc một khoảng thời gian: "sau chót" dùng để chỉ cái đến sau tất cả những cái khác, không còn gì theo sau nữa.
- Thuộc về thời điểm kết thúc: "sau chót" có thể chỉ thời khắc cuối cùng trước khi một sự việc chấm dứt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là người về đích sau chót trong cuộc đua. (Anh ấy là người về đích cuối cùng trong cuộc đua.)
- Lời phát biểu sau chót của diễn giả đã để lại ấn tượng sâu sắc. (Lời phát biểu cuối cùng của diễn giả đã để lại ấn tượng sâu sắc.)
- Chúng tôi gặp nhau vào buổi chiều sau chót của kỳ nghỉ. (Chúng tôi gặp nhau vào buổi chiều cuối cùng của kỳ nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự kết thúc hoặc kết luận: Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc để tạo điểm nhấn.
- Sau chót, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả mọi người. (Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Sau rốt (tính từ, phó từ): Cùng nghĩa với "sau chót", thường dùng trong văn nói và văn viết.
- Sau rốt, anh ta cũng nhận ra lỗi lầm của mình. (Cuối cùng, anh ta cũng nhận ra lỗi lầm của mình.)
- Cuối cùng (tính từ, phó từ): Từ thông dụng nhất, có nghĩa tương đương.
- Kết quả cuối cùng sẽ được công bố vào ngày mai. (Kết quả cuối cùng sẽ được công bố vào ngày mai.)
- Chung cuộc (tính từ, phó từ): Thường dùng để chỉ kết quả sau cùng của một quá trình.
- Chung cuộc, đội chủ nhà đã giành chiến thắng. (Cuối cùng, đội chủ nhà đã giành chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
- Cuối cùng: Ở vị trí hoặc thời điểm kết thúc.
- Sau rốt: Ở phần kết thúc (cách dùng gần như giống hệt).
- Sau cùng: Ở phần cuối cùng (ít trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Đầu tiên: Ở vị trí hoặc thời điểm bắt đầu.
- Trước hết: Trước tất cả những cái khác.
- Ban đầu: Thuộc về lúc khởi đầu.
Lưu ý sử dụng
- "Sau chót" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong văn nói hàng ngày so với từ thuần Việt "cuối cùng".
- Từ này thường đứng trước danh từ (ví dụ: ) hoặc đứng ở đầu câu với vai trò phó từ (ví dụ: ).
- Nh. Sau rốt.