sau xưa

  1. passé et avenir.
    • Kể chuyện sau xưa
      parler de histoires du passé et de l'avenir.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sau xưa
Hai người bạn ngồi kể chuyện sau xưa bên ấm trà.