saucisson

Học thuật
Thân thiện
saucisson

Le saucisson est posé sur une planche à découper en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xúc xích lớn, xúc xích khô: Một loại thực phẩm chế biến từ thịt (thườngthịt lợn, đôi khi thêm các loại thịt khác), được xay nhuyễn, tẩm ướp gia vị, nhồi vào ruột động vật hoặc vỏ nhân tạo, sau đó sấy khô hoặc hun khói để bảo quản lâu dài. "Saucisson" thường kích thước lớn hơn "saucisse" (xúc xích nhỏ thường dùng để nướng).
    • Bánh mì ống (baguette): (Nghĩa ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc địa phương) Chỉ ổ bánh mì baguette dài.
    • Ngòi mìn: (Từ , nghĩa ) Phần dây cháy chậm dùng để kích nổ mìn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa chính: xúc xích lớn):
    • Nous avons acheté un saucisson de campagne pour le pique-nique. (Chúng tôi đã mua một cây xúc xích khô loại thôn dã cho buổi dã ngoại.)
    • Il coupe des tranches de saucisson pour l'apéritif. (Anh ấy cắt những lát xúc xích khô cho bữa khai vị.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa ít phổ biến: bánh mì ống):
    • Passe-moi le saucisson, s'il te plaît. (Đưa tôi ổ bánh mì baguette với.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être ficelé comme un saucisson: (Thành ngữ) Ăn mặc lôi thôi lếch thếch, quần áo không vừa vặn hoặc sát một cách khó coi.
    • Avec ce manteau trop petit, il est ficelé comme un saucisson. (Với cái áo khoác quá chật ấy, anh ta trông ăn mặc lôi thôi lếch thếch.)
Biến thể từ gần giống
  • Saucisse (n.f): Xúc xích nhỏ (thường để nướng, chiên).
  • Saucisson sec (n.m): Xúc xích khô (cụ thể hơn cho nghĩa chính).
  • Saucissonnage (n.m): Hành động cắt xúc xích; (nghĩa bóng, thông tục) việc cắt phim, bài viết một cách tùy tiện.
  • Saucissonner (v.t): Cắt thành từng khoanh, từng khúc (như cắt xúc xích); (nghĩa bóng) chia nhỏ một công việc, một văn bản.
Từ đồng nghĩa
  • Charcuterie sèche: Đồ nguội khô (danh từ chung chỉ các loại thịt nguội được sấy khô, trong đó "saucisson").
  • Salami: Xúc xích salami (một loại "saucisson" đặc trưng).
Thành ngữ liên quan
  • Ne pas avoir inventé le fil à couper le saucisson: (Thông tục) Không phảingười thông minh nhất, hơi đần độn.
    • Il est gentil, mais il n'a pas inventé le fil à couper le saucisson. (Anh ta tốt bụng đấy, nhưng không phảingười thông minh nhất đâu.)
saucisson

Le saucisson est posé sur une planche à découper en bois.

danh từ giống đực
  1. xúc xích lớn
  2. bánh mì ống
  3. (từ , nghĩa ) ngòi mìn
    • être ficelé comme un saucisson
      ăn mặc lôi thôi lếch thếch

Từ chứa "saucisson"