saumonée

Học thuật
Thân thiện
saumonée

La robe de la mariée est d'un rose saumonée délicat.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái của "saumoné"):
    • () màu hồng cam, màu hồi: Mô tả một màu sắc cụ thểsự pha trộn giữa hồng cam nhạt, giống với màu thịt của con hồi.
Ví dụ sử dụng
  • (Chiếc váy màu hồng cam rất thanh lịch.)
  • ( ấy đã sơn tường phòng ngủ bằng một tông màu hồng cam.)
  • (Những đám mây chuyển sang màu hồng cam lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teinte saumonée": Sắc thái/sắc độ màu hồng cam.
    • L'artiste a utilisé une teinte saumonée pour créer une atmosphère douce. (Họa đã sử dụng một sắc thái hồng cam để tạo ra một bầu không khí dịu dàng.)
  • "Reflets saumonés": Ánh phản chiếu/ánh sáng màu hồng cam.
    • La rivière avait des reflets saumonés sous la lumière du matin. (Dòng sông những ánh phản chiếu màu hồng cam dưới ánh sáng ban mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Saumoné (tính từ, giống đực): () màu hồng cam.
    • Un ciel saumoné. (Một bầu trời màu hồng cam.)
  • Saumon (danh từ): 1. hồi. 2. Màu hồng cam.
    • Le saumon est un poisson gras. ( hồimột loài béo.)
    • Le saumon est ma couleur préférée. (Màu hồng cammàu yêu thích của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Rose orangé: Hồng cam.
  • Corail clair: San hô nhạt (có thể gần nghĩa trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý
  • "Saumonée" là dạng tính từ giống cái, dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái trong tiếng Pháp (ví dụ: - một tấm vải màu hồng cam). Dạng giống đực là "saumoné".
  • Từ này bắt nguồn trực tiếp từ màu thịt của con hồi ("saumon").
saumonée

La robe de la mariée est d'un rose saumonée délicat.

tính từ
  1. () màu hồng cam
    • Rose saumoné
      màu hồng cam