saumonée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống cái của "saumoné"):
- (Có) màu hồng cam, màu cá hồi: Mô tả một màu sắc cụ thể là sự pha trộn giữa hồng và cam nhạt, giống với màu thịt của con cá hồi.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc váy có màu hồng cam rất thanh lịch.)
- (Cô ấy đã sơn tường phòng ngủ bằng một tông màu hồng cam.)
- (Những đám mây chuyển sang màu hồng cam lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Teinte saumonée": Sắc thái/sắc độ màu hồng cam.
- L'artiste a utilisé une teinte saumonée pour créer une atmosphère douce. (Họa sĩ đã sử dụng một sắc thái hồng cam để tạo ra một bầu không khí dịu dàng.)
- "Reflets saumonés": Ánh phản chiếu/ánh sáng màu hồng cam.
- La rivière avait des reflets saumonés sous la lumière du matin. (Dòng sông có những ánh phản chiếu màu hồng cam dưới ánh sáng ban mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Saumoné (tính từ, giống đực): (Có) màu hồng cam.
- Un ciel saumoné. (Một bầu trời màu hồng cam.)
- Saumon (danh từ): 1. Cá hồi. 2. Màu hồng cam.
- Le saumon est un poisson gras. (Cá hồi là một loài cá béo.)
- Le saumon est ma couleur préférée. (Màu hồng cam là màu yêu thích của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Rose orangé: Hồng cam.
- Corail clair: San hô nhạt (có thể gần nghĩa trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý
- "Saumonée" là dạng tính từ giống cái, dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái trong tiếng Pháp (ví dụ: - một tấm vải màu hồng cam). Dạng giống đực là "saumoné".
- Từ này bắt nguồn trực tiếp từ màu thịt của con cá hồi ("saumon").
tính từ
- (có) màu hồng cam
- Rose saumonémàu hồng cam