saumon

Học thuật
Thân thiện
saumon

Le saumon nage à contre-courant dans la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • hồi: Một loài nước mặn nước ngọt, thịt màu hồng cam, thường được dùng làm thực phẩm.
    • Thỏi (kim loại): Một khối kim loại (như chì, thiếc) hình dạng thô, thường được đúc sơ bộ để vận chuyển hoặc tinh chế tiếp.
  2. Tính từ (không đổi):

    • Màu hồng hồi: Một màu hồng cam nhạt, giống với màu thịt của hồi nấu chín.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le saumon est riche en oméga-3. ( hồi giàu omega-3.)
    • Ils ont pêché un beau saumon dans la rivière. (Họ đã bắt được một con hồi đẹpsông.)
    • Les saumons remontent le fleuve pour pondre. (Những con hồi ngược dòng sông để đẻ trứng.)
    • L'usine fond les saumons d'étain. (Nhà máy nấu chảy các thỏi thiếc.)
  • Tính từ:

    • Elle porte une robe saumon. ( ấy mặc một chiếc váy màu hồng hồi.)
    • Les murs sont peints en saumon. (Các bức tường được sơn màu hồng hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rose saumon": Một cách diễn đạt cụ thể hơn để chỉ màu hồng hồi.

    • J'ai choisi un tissu rose saumon. (Tôi đã chọn một tấm vải màu hồng hồi.)
  • "Saumon fumé": hồi hun khói, một món ăn phổ biến.

    • Le saumon fumé se sert souvent en entrée. ( hồi hun khói thường được dùng làm món khai vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Saumoneau (danh từ giống đực): hồi con.
  • Saumoné, e (tính từ): màu giống hồi; (thịt) được ướp muối hun khói như hồi.
    • Une truite saumonée. (Một con hồi tây thịt màu hồng / được chế biến như hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le poisson (nghĩa ): Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả là (một loài di cư lớn thịt màu hồng).
  • Pour la couleur (nghĩa màu sắc): Rose orangé (hồng cam).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Être frais comme un saumon: (Thành ngữ) Rất tươi, khỏe mạnh.

    • Après sa nuit de sommeil, il est frais comme un saumon. (Sau một đêm ngủ, anh ấy tươi tỉnh như hồi.)
  • Remonter comme un saumon: Ngược dòng, vượt khó khăn (nghĩa bóng, lấy ý từ tập tính của hồi).

    • Il a remonter comme un saumon pour réussir. (Anh ấy đã phải vượt lên nghịch cảnh để thành công.)
Thành ngữ liên quan
  • Rouge comme un saumon cuit: Đỏ như hồi nấu chín (chỉ người nào đó đỏ mặt xấu hổ, nóng hoặc vận động).
    • Après la course, il était rouge comme un saumon cuit. (Sau cuộc chạy, anh ta đỏ như hồi nấu chín.)
saumon

Le saumon nage à contre-courant dans la rivière.

{{saumons}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) hồi
  2. thỏi (chì, thiếc...)
tính từ (không đổi)
  1. () màu hồng