saumon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Cá hồi: Một loài cá nước mặn và nước ngọt, có thịt màu hồng cam, thường được dùng làm thực phẩm.
- Thỏi (kim loại): Một khối kim loại (như chì, thiếc) có hình dạng thô, thường được đúc sơ bộ để vận chuyển hoặc tinh chế tiếp.
Tính từ (không đổi):
- Màu hồng cá hồi: Một màu hồng cam nhạt, giống với màu thịt của cá hồi nấu chín.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le saumon est riche en oméga-3. (Cá hồi giàu omega-3.)
- Ils ont pêché un beau saumon dans la rivière. (Họ đã bắt được một con cá hồi đẹp ở sông.)
- Les saumons remontent le fleuve pour pondre. (Những con cá hồi ngược dòng sông để đẻ trứng.)
- L'usine fond les saumons d'étain. (Nhà máy nấu chảy các thỏi thiếc.)
Tính từ:
- Elle porte une robe saumon. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu hồng cá hồi.)
- Les murs sont peints en saumon. (Các bức tường được sơn màu hồng cá hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rose saumon": Một cách diễn đạt cụ thể hơn để chỉ màu hồng cá hồi.
- J'ai choisi un tissu rose saumon. (Tôi đã chọn một tấm vải màu hồng cá hồi.)
"Saumon fumé": Cá hồi hun khói, một món ăn phổ biến.
- Le saumon fumé se sert souvent en entrée. (Cá hồi hun khói thường được dùng làm món khai vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Saumoneau (danh từ giống đực): Cá hồi con.
- Saumoné, e (tính từ): Có màu giống cá hồi; (thịt) được ướp muối và hun khói như cá hồi.
- Une truite saumonée. (Một con cá hồi tây có thịt màu hồng / được chế biến như cá hồi.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le poisson (nghĩa cá): Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả là (một loài cá di cư lớn có thịt màu hồng).
- Pour la couleur (nghĩa màu sắc): Rose orangé (hồng cam).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Être frais comme un saumon: (Thành ngữ) Rất tươi, khỏe mạnh.
- Après sa nuit de sommeil, il est frais comme un saumon. (Sau một đêm ngủ, anh ấy tươi tỉnh như cá hồi.)
Remonter comme un saumon: Ngược dòng, vượt khó khăn (nghĩa bóng, lấy ý từ tập tính của cá hồi).
- Il a dû remonter comme un saumon pour réussir. (Anh ấy đã phải vượt lên nghịch cảnh để thành công.)
Thành ngữ liên quan
- Rouge comme un saumon cuit: Đỏ như cá hồi nấu chín (chỉ người nào đó đỏ mặt vì xấu hổ, nóng hoặc vận động).
- Après la course, il était rouge comme un saumon cuit. (Sau cuộc chạy, anh ta đỏ như cá hồi nấu chín.)
{{saumons}}
danh từ giống đực
- (động vật học) cá hồi
- thỏi (chì, thiếc...)
tính từ (không đổi)
- (có) màu hồng