saumoné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) màu hồng cam: Màu sắc giống với màu thịt của cá hồi, là sự pha trộn giữa hồng và cam nhạt.
- (Có) màu cá hồi: Màu sắc đặc trưng của thịt cá hồi tươi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a choisi une écharpe saumoné pour l'hiver. (Cô ấy đã chọn một chiếc khăn màu hồng cam cho mùa đông.)
- Les murs de la salle de bain sont peints en rose saumoné. (Tường phòng tắm được sơn màu hồng cá hồi.)
- La couleur saumoné de ce sofa apporte de la chaleur à la pièce. (Màu hồng cam của chiếc sofa này mang lại sự ấm áp cho căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rose saumoné": Một cụm từ phổ biến để mô tả chính xác sắc thái màu hồng cam này.
- La robe de la mariée était d'un rose saumoné très doux. (Váy cô dâu có màu hồng cam rất dịu nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Saumon (danh từ): Con cá hồi. (Đây là từ gốc, nhưng 'saumoné' là một tính từ mô tả màu sắc riêng biệt).
- Saumoné, e (tính từ): Dạng đầy đủ, có thể dùng cho cả giống đực và giống cái (thêm 'e' cho giống cái).
Từ đồng nghĩa
- Rose orangé: Hồng cam.
- Corail clair: San hô nhạt. (Có thể gần giống về sắc thái nhưng không hoàn toàn giống nhau).
Các cụm từ liên quan
- Couleur saumoné: Màu cá hồi / màu hồng cam.
- Je recherche un tissu de couleur saumoné. (Tôi đang tìm một loại vải có màu hồng cam.)
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (có) màu hồng cam
- Rose saumonémàu hồng cam