saumoné

Học thuật
Thân thiện
saumoné

La nappe sur la table est d'un rose saumoné très doux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () màu hồng cam: Màu sắc giống với màu thịt của hồi, là sự pha trộn giữa hồng cam nhạt.
    • () màu hồi: Màu sắc đặc trưng của thịt hồi tươi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a choisi une écharpe saumoné pour l'hiver. ( ấy đã chọn một chiếc khăn màu hồng cam cho mùa đông.)
    • Les murs de la salle de bain sont peints en rose saumoné. (Tường phòng tắm được sơn màu hồng hồi.)
    • La couleur saumoné de ce sofa apporte de la chaleur à la pièce. (Màu hồng cam của chiếc sofa này mang lại sự ấm áp cho căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rose saumoné": Một cụm từ phổ biến để mô tả chính xác sắc thái màu hồng cam này.
    • La robe de la mariée était d'un rose saumoné très doux. (Váy cô dâu màu hồng cam rất dịu nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Saumon (danh từ): Con hồi. (Đâytừ gốc, nhưng 'saumoné'một tính từ mô tả màu sắc riêng biệt).
  • Saumoné, e (tính từ): Dạng đầy đủ, có thể dùng cho cả giống đực giống cái (thêm 'e' cho giống cái).
Từ đồng nghĩa
  • Rose orangé: Hồng cam.
  • Corail clair: San hô nhạt. (Có thể gần giống về sắc thái nhưng không hoàn toàn giống nhau).
Các cụm từ liên quan
  • Couleur saumoné: Màu hồi / màu hồng cam.
    • Je recherche un tissu de couleur saumoné. (Tôi đang tìm một loại vải màu hồng cam.)
Thành ngữ liên quan
saumoné

La nappe sur la table est d'un rose saumoné très doux.

tính từ
  1. () màu hồng cam
    • Rose saumoné
      màu hồng cam

Từ chứa "saumoné"