saupoudrer

ngoại động từ
  1. rắc (một chất bột (như) đường, muối...)
    • Saupoudrer un gâteau de sucre
      rắc đường lên bánh ngọt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "saupoudrer"