saussaie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rừng liễu: Một khu vực rừng hoặc một lùm cây được trồng chủ yếu bằng cây liễu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous nous sommes promenés dans la saussaie au bord de la rivière. (Chúng tôi đã đi dạo trong rừng liễu ven sông.)
- La saussaie fournit un habitat important pour de nombreux oiseaux. (Rừng liễu cung cấp một môi trường sống quan trọng cho nhiều loài chim.)
Biến thể và từ gần giống
- Saulaie (n.f): Đây là một từ đồng nghĩa hoàn toàn với "saussaie", cùng chỉ một khu rừng liễu.