saisie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tịch thu, sự sung công: Hành động pháp lý của cơ quan có thẩm quyền (như tòa án, cơ quan thi hành án) trong việc thu giữ tài sản của một cá nhân hoặc tổ chức để đảm bảo việc thực hiện nghĩa vụ (như trả nợ, thi hành án).
- Sự ghi nhận, sự nắm bắt: Hành động tiếp nhận và ghi lại thông tin một cách nhanh chóng và chính xác (thường dùng trong các lĩnh vực như tin học, nhiếp ảnh, báo chí).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La saisie des marchandises de contrebande a été ordonnée par le tribunal. (Việc tịch thu hàng hóa buôn lậu đã được tòa án ra lệnh.)
- La saisie des données sur l'ordinateur est très rapide. (Việc ghi nhận/nhập dữ liệu vào máy tính rất nhanh.)
- Le journaliste a fait une saisie immédiate de la déclaration du ministre. (Nhà báo đã ghi nhận/nắm bắt ngay lập tức tuyên bố của bộ trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"saisie conservatoire": biện pháp khẩn cấp tạm thời để phong tỏa tài sản, ngăn chặn việc tẩu tán tài sản trước khi có phán quyết cuối cùng.
- Le créancier a demandé une saisie conservatoire sur l'appartement du débiteur. (Chủ nợ đã yêu cầu một biện pháp phong tỏa tài sản tạm thời đối với căn hộ của con nợ.)
"saisie-attribution": thủ tục thi hành án cho phép chuyển quyền sở hữu một tài sản bị kê biên cho chủ nợ để thanh toán khoản nợ.
- Suite au jugement, une saisie-attribution a été effectuée sur le compte bancaire. (Theo sau bản án, một thủ tục kê biên-chuyển quyền sở hữu đã được thực hiện trên tài khoản ngân hàng.)
Biến thể và từ liên quan
Saisir (động từ): tịch thu, kê biên; nắm bắt, ghi nhận.
- Les douaniers ont le droit de saisir les produits illégaux. (Nhân viên hải quan có quyền tịch thu các sản phẩm bất hợp pháp.)
- Il faut saisir cette opportunité. (Phải nắm bắt cơ hội này.)
Saisissable (tính từ): có thể bị tịch thu/kê biên.
- Les biens du débiteur sont saisissables. (Tài sản của con nợ là có thể bị kê biên.)
Saisissant (tính từ): gây xúc động mạnh, nổi bật.
- Le contraste entre les deux images est saisissant. (Sự tương phản giữa hai bức ảnh thật nổi bật/gây ấn tượng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Confiscation (n.f): sự tịch thu (thường do vi phạm pháp luật).
- Saisissement (n.m): sự choáng váng, sự kinh ngạc (nghĩa khác với "saisie").
- Enregistrement (n.m): sự ghi chép, sự đăng ký (trong ngữ cảnh thông tin).
Các cụm từ liên quan
Procéder à la saisie: tiến hành việc tịch thu/kê biên.
- L'huissier va procéder à la saisie du véhicule. (Chấp hành viên sắp tiến hành việc kê biên chiếc xe.)
Levée de saisie: việc hủy bỏ lệnh tịch thu/kê biên.
- Après le paiement, une levée de saisie a été prononcée. (Sau khi thanh toán, một lệnh hủy kê biên đã được tuyên bố.)
Thành ngữ liên quan
- Être sous la saisie de (nghĩa bóng): bị chi phối, bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi một cảm xúc nào đó.
- Il était sous la saisie de la peur. (Anh ta bị chi phối bởi nỗi sợ hãi.)
tính từ
- bị tịch biên; bị tịch thu
- bị tịch biên của cải (người)
danh từ giống đực
- người bị tịch biên của cải