sauvegarde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bảo vệ, sự bảo hộ: Hành động hoặc quá trình giữ gìn, che chở ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm, tổn hại hoặc mất mát.
- Cái bảo vệ, vật bảo vệ: Một người, một tổ chức, một nguyên tắc hoặc một vật cụ thể đóng vai trò bảo vệ.
- (Hàng hải) Dây giữ, dây chằng: Dây hoặc dây cáp dùng để giữ chặt một bộ phận (như bánh lái) để nó không bị hư hại hoặc cuốn đi bởi sóng nước khi không sử dụng.
- (Sử học) Vệ binh, lính hộ vệ: Người lính có nhiệm vụ bảo vệ một nhân vật quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sauvegarde des données informatiques est essentielle. (Việc bảo vệ dữ liệu máy tính là thiết yếu.)
- Ce traité est une sauvegarde contre les conflits. (Hiệp ước này là một sự bảo vệ chống lại xung đột.)
- Le marin a attaché la sauvegarde du gouvernail. (Người thủy thủ đã buộc dây giữ bánh lái.)
- Le roi était entouré de sa sauvegarde. (Nhà vua được bao quanh bởi đội vệ binh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être placé sous la sauvegarde de...": Được đặt dưới sự bảo vệ của... (một tổ chức, luật pháp).
- Le monument est placé sous la sauvegarde de l'État. (Công trình được đặt dưới sự bảo vệ của Nhà nước.)
"En sauvegarde de": Để bảo vệ cho, nhằm mục đích bảo vệ.
- Il a agi en sauvegarde de ses intérêts. (Anh ta hành động để bảo vệ quyền lợi của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Sauvegarder (động từ): Bảo vệ, bảo tồn, lưu giữ (dữ liệu).
- Il faut sauvegarder ces fichiers importants. (Cần phải lưu giữ những tập tin quan trọng này.)
Sauvegardable (tính từ): Có thể bảo vệ, có thể lưu giữ được.
Từ đồng nghĩa
- Protection: sự bảo vệ.
- Défense: sự phòng thủ, bảo vệ.
- Garantie: sự bảo đảm, vật bảo đảm.
- Conservation: sự bảo tồn, gìn giữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être la sauvegarde de quelque chose: Là vật bảo vệ, là chỗ dựa cho cái gì đó.
- La Constitution est la sauvegarde de nos droits. (Hiến pháp là cái bảo vệ cho các quyền của chúng ta.)
danh từ giống cái
- sự bảo vệ
- Être sous la sauvegarde de la justiceở dưới sự bảo vệ của công lý
- cái bảo vệ
- Les lois sont la sauvegarde de la libertéluật pháp là cái bảo vệ cho tự do
- (hàng hải) dây giữ (bánh lái,... để khi rời ra thì không bị nước cuốn đi)
- (sử học) vệ binh, lính hộ vệ