sauvetage

Học thuật
Thân thiện
sauvetage

Les pompiers effectuent un sauvetage en mer avec un canot pneumatique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cứu nạn, sự cứu hộ: Hành động giải cứu người hoặc vật khỏi một tình huống nguy hiểm, đe dọa (như tai nạn, thảm họa, đắm tàu).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sauvetage des alpinistes a pris plusieurs heures. (Việc cứu hộ các nhà leo núi đã mất nhiều giờ.)
    • Les pompiers sont intervenus pour le sauvetage des victimes de l'incendie. (Lính cứu hỏa đã can thiệp để cứu hộ các nạn nhân của vụ hỏa hoạn.)
    • Le sauvetage de ce tableau ancien est une priorité. (Việc cứu hộ bức tranh cổ nàymột ưu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Opération de sauvetage": Chiến dịch/hoạt động cứu hộ.

    • Une opération de sauvetage internationale a été lancée. (Một chiến dịch cứu hộ quốc tế đã được triển khai.)
  • "Être en situation de sauvetage": Ở trong tình thế cần được cứu hộ.

    • Le bateau est en situation de sauvetage après la tempête. (Con tàu đangtrong tình thế cần được cứu hộ sau cơn bão.)
Biến thể từ liên quan
  • Sauver (động từ): cứu, giải cứu.

    • Il a sauvé l'enfant de la noyade. (Anh ấy đã cứu đứa trẻ khỏi chết đuối.)
  • Sauveur (danh từ giống đực): người cứu hộ, vị cứu tinh.

  • Sauvable (tính từ): có thể cứu được.
Từ đồng nghĩa
  • Secours: sự cứu trợ, sự giúp đỡ (trong tình huống nguy cấp).
  • Salut: sự giải cứu, sự cứu rỗi (có thể mang sắc thái tôn giáo hoặc trang trọng hơn).
Cụm từ cố định
  • Ceinture de sauvetage: dây/đai an toàn, dây/đai cứu hộ (thường trên máy bay, tàu thủy).

    • Attachez votre ceinture de sauvetage. (Hãy thắt dây an toàn của bạn.)
  • Bouée de sauvetage: phao cứu sinh.

    • Jetez la bouée de sauvetage à la personne en difficulté. (Hãy ném phao cứu sinh cho người đang gặp nạn.)
  • Canot de sauvetage: thuyền cứu sinh.

    • Les canots de sauvetage sont prêts à être mis à l'eau. (Các thuyền cứu sinh đã sẵn sàng để được hạ thủy.)
sauvetage

Les pompiers effectuent un sauvetage en mer avec un canot pneumatique.

danh từ giống đực
  1. sự cứu nạn, sự cứu
    • Sauvetage des sinistrés
      sự cứu những người bị nạn
    • Sauvetage d'un navire
      sự cứu một tàu thủy
    • Ceinture de sauvetage
      đai cứu đắm

Từ có nhắc đến "sauvetage"