sauveteur

Học thuật
Thân thiện
sauveteur

Le sauveteur porte un nageur en difficulté vers la plage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người cứu nạn, người cứu hộ: Chỉ một người tham gia vào việc cứu người khác khỏi nguy hiểm, đặc biệttrong các tình huống tai nạn, thảm họa hoặc trên biển.
    • Nhân viên cứu hộ: Có thể chỉ một thành viên của đội cứu hộ được tổ chức, chuyên nghiệp hoặc tình nguyện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les sauveteurs ont réussi à sortir les victimes de la voiture accidentée. (Những người cứu hộ đã thành công đưa các nạn nhân ra khỏi chiếc xe bị tai nạn.)
    • Il est sauveteur en mer depuis dix ans. (Anh ấy đã là nhân viên cứu hộ trên biển được mười năm.)
    • Un sauveteur bénévole surveillait la plage. (Một nhân viên cứu hộ tình nguyện đang canh chừng bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sauveteur secouriste": Cụm từ chỉ người cứu hộ được đào tạo thêm về sơ cứu.

    • Pour ce poste, un diplôme de sauveteur secouriste est requis. (Đối với vị trí này, một chứng chỉ cứu hộ - sơ cứubắt buộc.)
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ người hoặc điều đó giúp giải quyết một tình huống khó khăn.

    • Ce prêt a été le sauveteur de l'entreprise. (Khoản vay này đã là "vị cứu tinh" của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Sauvetage (danh từ giống đực): Hành động cứu hộ, công tác cứu nạn.

    • Le sauvetage des alpinistes a duré toute la nuit. (Cuộc cứu hộ những người leo núi đã kéo dài suốt đêm.)
  • Sauver (động từ): Cứu, cứu thoát.

    • Il a sauvé l'enfant de la noyade. (Anh ấy đã cứu đứa trẻ khỏi chết đuối.)
  • Sauveur (danh từ giống đực): Vị cứu tinh, đấng cứu thế (thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc trang trọng hơn).

    • Pour eux, il était un sauveur. (Đối với họ, ông ấymột vị cứu tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Secouriste: Nhân viên cấp cứu, cứu thương.
  • Secoureur (ít dùng hơn): Người đến cứu giúp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "À l'arrivée des sauveteurs": Khi đội cứu hộ đến (thường chỉ sự giải cứu kịp thời).
    • La maison s'est effondrée peu après l'arrivée des sauveteurs. (Ngôi nhà đã sụp đổ ngay sau khi đội cứu hộ đến.)
sauveteur

Le sauveteur porte un nageur en difficulté vers la plage.

danh từ giống đực
  1. người cứu nạn

Từ gần giống