savetier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ vá giày: Từ này dùng để chỉ một người thợ có nghề chuyên sửa chữa, vá lại giày dép. Đây là một từ cũ, ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le savetier travaillait dans une petite échoppe au coin de la rue. (Người thợ vá giày làm việc trong một sạp nhỏ ở góc phố.)
- Autrefois, on apportait ses souliers usés chez le savetier. (Ngày xưa, người ta mang đôi giày mòn của mình đến cho thợ vá giày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pauvre comme un savetier": Nghèo như một anh thợ vá giày (thành ngữ cũ chỉ sự nghèo khó cùng cực).
- Il vivait pauvre comme un savetier, mais il était heureux. (Ông ấy sống nghèo như một anh thợ vá giày, nhưng lại hạnh phúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Savetière (danh từ giống cái): Nữ thợ vá giày.
- Cordonnier (danh từ giống đực): Thợ đóng giày, thợ sửa giày (từ thông dụng hơn trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ nghề thủ công liên quan đến giày dép).
Từ đồng nghĩa
- Cordonnier: thợ đóng giày, thợ sửa giày.
- Répareur de chaussures: thợ sửa giày (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý
- Từ "savetier" được ghi nhận là có nghĩa tương tự như "épinoche" trong một số từ điển cũ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng "épinoche" chủ yếu là tên một loài cá (cá gai). Sự tương đương này có thể là do cách dùng địa phương, ẩn dụ hoặc lỗi in ấn trong các văn bản cổ, và không phải là nghĩa thông dụng hay được công nhận rộng rãi. Trong hầu hết các ngữ cảnh tiêu chuẩn, "savetier" chỉ có nghĩa là "thợ vá giày".
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) thợ vá giày
- như épinoche