savageness

/'sævidʤnis/ Cách viết khác : (savagery) /'sævidʤəri/
Học thuật
Thân thiện
savageness

The coastline is littered with testaments to the savageness of the waters.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dã man, tính man rợ: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc thiếu văn minh, lịch sự hoặc tinh tế; hành xử như người nguyên thủy hoặc hoang dã.
    • Tính tàn ác, tính tàn bạo: Bản chất độc ác, hung dữ một cách không kiềm chế, thường gây ra đau đớn hoặc hủy hoại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The savageness of the attack shocked the entire nation. (Tính tàn bạo của vụ tấn công đã gây chấn động cả nước.)
    • Explorers were unprepared for the savageness of the uncharted wilderness. (Các nhà thám hiểm không chuẩn bị trước cho sự dã man của vùng hoang dã chưa được khám phá.)
    • His eyes held a look of pure savageness. (Đôi mắt anh ta ánh lên vẻ thuần túy tàn ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the savageness of nature": Sự khắc nghiệt, tàn bạo không khoan nhượng của thế giới tự nhiên.

    • The survivors had to confront the raw savageness of nature. (Những người sống sót buộc phải đối mặt với sự tàn bạo nguyên của tự nhiên.)
  • "beneath a veneer of civilization lies savageness": Dùng để chỉ ý tưởng rằng bản chất hung bạo có thể ẩn giấu dưới vẻ ngoài văn minh.

    • The novel explores the idea that savageness lies just beneath the surface of society. (Cuốn tiểu thuyết khám phá ý tưởng rằng sự dã man ẩn ngay dưới bề mặt của xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Savage (adj, n): (tính từ) dã man, tàn bạo; (danh từ) người man rợ.
    • a savage beast (một con thú dữ tợn)
  • Savagery (n): (danh từ) hành vi hoặc đặc tính dã man, tàn bạo; thường dùng thay thế cho "savageness".
    • an act of utter savagery (một hành động hoàn toàn dã man)
Từ đồng nghĩa
  • Barbarity (n): Sự dã man, tàn bạo.
  • Ferocity (n): Tính dữ tợn, mãnh liệt.
  • Brutality (n): Sự tàn bạo, hung ác.
  • Cruelty (n): Sự độc ác, tàn nhẫn.
Từ trái nghĩa
  • Civility (n): Sự lịch sự, văn minh.
  • Gentleness (n): Sự dịu dàng, hiền lành.
  • Humanity (n): Lòng nhân đạo, tính nhân văn.
savageness

The coastline is littered with testaments to the savageness of the waters.

danh từ
  1. tình trạng dã man, tình trạng man rợ; tình trạng không văn minh
  2. tính tàn ác, tính độc ác, tính tàn bạo

Từ đồng nghĩa