savagery

/'sævidʤnis/ Cách viết khác : (savagery) /'sævidʤəri/
danh từ
  1. tình trạng dã man, tình trạng man rợ; tình trạng không văn minh
  2. tính tàn ác, tính độc ác, tính tàn bạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

savagery
The coastline is littered with testaments to the savagery of the waters.