savagery
/'sævidʤnis/ Cách viết khác : (savagery) /'sævidʤəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động dã man, hành vi man rợ: Chỉ những hành động tàn bạo, độc ác, thiếu văn minh và nhân tính.
- Tính chất tàn bạo, sự dữ tợn: Trạng thái hoặc bản chất hoang dã, hung tợn, không được kiểm soát bởi lý trí hay đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The savagery of the attack shocked the entire nation. (Sự tàn bạo của vụ tấn công đã gây chấn động cả quốc gia.)
- History is filled with stories of human savagery. (Lịch sử chất chứa những câu chuyện về sự man rợ của con người.)
- They were appalled by the sheer savagery of the crime. (Họ kinh hoàng trước sự tàn ác thuần túy của tội ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the savagery of nature": sự khắc nghiệt, dữ dội của tự nhiên.
- The explorers were unprepared for the savagery of the Arctic winter. (Những nhà thám hiểm không chuẩn bị trước cho sự khắc nghiệt của mùa đông Bắc Cực.)
"a descent into savagery": sự sa đọa vào cảnh man rợ, mất hết nhân tính.
- The novel depicts the soldiers' gradual descent into savagery. (Cuốn tiểu thuyết mô tả sự sa đọa dần dần vào cảnh man rợ của những người lính.)
Biến thể và từ gần giống
- Savage (adj/tính từ): dã man, man rợ, tàn bạo.
- a savage critic (một nhà phê bình tàn nhẫn)
- Savage (n/danh từ): người man rợ, kẻ dã man.
- The colonizers viewed the natives as savages. (Những kẻ thực dân xem người bản địa là những kẻ man rợ.)
- Savagely (adv/trạng từ): một cách dã man, tàn bạo.
- He was savagely beaten. (Anh ta bị đánh một cách dã man.)
Từ đồng nghĩa
- Barbarity: sự dã man, tàn bạo.
- Brutality: sự tàn bạo, hung ác.
- Cruelty: sự độc ác, tàn nhẫn.
- Ferocity: sự dữ tợn, hung dữ.
Từ trái nghĩa
- Humanity: lòng nhân đạo, tính người.
- Civility: sự lịch sự, văn minh.
- Gentleness: sự dịu dàng, hiền lành.
- Compassion: lòng trắc ẩn, thương cảm.
danh từ
- tình trạng dã man, tình trạng man rợ; tình trạng không văn minh
- tính tàn ác, tính độc ác, tính tàn bạo