savane

Học thuật
Thân thiện
savane

La savane africaine s'étend à perte de vue sous un ciel immense.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xavan, trảng cỏ: Một cảnh quan thiên nhiên đặc trưng bởi những đồng cỏ rộng lớn với cây cối thưa thớt, phân bố chủ yếuvùng nhiệt đới. Đâymột hệ sinh thái chuyển tiếp giữa rừng hoang mạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les éléphants parcourent la savane africaine. (Những con voi đi lang thang trên xavan châu Phi.)
    • La savane est caractérisée par une saison sèche et une saison des pluies. (Xavan được đặc trưng bởi một mùa khô một mùa mưa.)
    • Nous avons observé de nombreux animaux dans la savane. (Chúng tôi đã quan sát thấy nhiều loài động vật trong trảng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "savane arborée": xavan cây gỗ, loại xavan với mật độ cây thưa nhưng sự hiện diện của các cây gỗ.

    • La savane arborée abrite des baobabs majestueux. (Xavan cây gỗnơi sinh sống của những cây bao báp hùng vĩ.)
  • "savane herbeuse": xavan đồng cỏ, loại xavan chủ yếucỏ với rất ít cây cối.

    • Les zèbres paissent dans la savane herbeuse. (Những con ngựa vằn gặm cỏ trên xavan đồng cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Savanesque (tính từ): thuộc về xavan, đặc điểm của xavan.
    • Un paysage savanesque. (Một cảnh quan mang đặc điểm xavan.)
Từ đồng nghĩa
  • Steppe (danh từ giống cái): thảo nguyên (thường chỉ cảnh quan đồng cỏvùng ôn đới, khác với xavan ở vùng nhiệt đới).
  • Prairie (danh từ giống cái): đồng cỏ (thường dùng cho Bắc Mỹ).
Lưu ý
  • Từ "savane" trong tiếng Pháp nguồn gốc từ tiếng Taino (một ngôn ngữ bản địa vùng Caribe).
  • Không nhầm lẫn với từ "savane" trong một số ngữ cảnh địa phương có thể chỉ một khu vực đất thấp, ẩm ướt. Nghĩa chính phổ biến nhất vẫncảnh quan sinh thái nhiệt đới.
savane

La savane africaine s'étend à perte de vue sous un ciel immense.

danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) xavan, trảng cỏ

Từ gần giống