savart

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bãi hoang: Trong tiếng địa phương, "savart" có thể chỉ một khu đất bỏ hoang, không được canh tác hoặc sử dụng.
    • Xava (đơn vị quãng): Trong âm nhạc, "savart" là một đơn vị đo lường quãng âm thanh, được đặt theo tên của nhà vậtngười Pháp Félix Savart.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa địa phương):
    • Le vieux savart est envahi par les ronces. (Bãi hoang đang bị những bụi cây gai xâm chiếm.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa âm nhạc):
    • L'intervalle est mesuré en savarts. (Quãng âm được đo bằng đơn vị xava.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Savart" trong âm nhạc thường được sử dụng trong các phân tíchthuyết hoặc kỹ thuật về hệ thống chia quãng âm thanh, ít phổ biến hơn so với các đơn vị như cent hoặc nửa cung.
Biến thể từ gần giống
  • Savart (đơn vị): Chỉ dùng trong lĩnh vực âm nhạc học âm thanh học.
  • Friche (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "bãi hoang", "đất bỏ hoang".
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa địa phương (bãi hoang): Friche, terre en friche, terrain vague.
  • Nghĩa âm nhạc (đơn vị quãng): Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, không từ đồng nghĩa phổ biến. Có thể tham chiếu đến các đơn vị đo quãng khác như cent hoặc demi-ton (nửa cung).
danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) bãi hoang
  2. (âm nhạc) xava (đơn vị quãng)

Từ gần giống