savoyard
/sə'vɔiɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) vùng Savoie: Từ này dùng để chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc mang đặc trưng của vùng Savoie, một vùng núi ở đông nam nước Pháp, gần dãy Alps.
- Theo phong cách ẩm thực Savoie: Trong ẩm thực, "savoyard" mô tả các món ăn được chế biến theo cách truyền thống của vùng Savoie, thường sử dụng các nguyên liệu đặc trưng như pho mát, khoai tây.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cuisine savoyarde est réputée pour ses fromages. (Ẩm thực vùng Savoie nổi tiếng với các loại pho mát của nó.)
- Nous avons visité un village savoyard typique. (Chúng tôi đã thăm một ngôi làng điển hình của vùng Savoie.)
- C'est une spécialité savoyarde. (Đây là một đặc sản của vùng Savoie.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à la savoyarde": (thành ngữ/cụm từ ẩm thực) theo kiểu Savoie, chỉ cách chế biến món ăn đặc trưng của vùng.
- Gratin à la savoyarde. (Món gratin kiểu Savoie.)
- La recette est préparée à la savoyarde. (Công thức được chế biến theo kiểu Savoie.)
Biến thể và từ gần giống
- Savoyard (danh từ): Người dân hoặc cư dân của vùng Savoie.
- Les Savoyards sont fiers de leurs montagnes. (Người dân vùng Savoie tự hào về những ngọn núi của họ.)
- Savoie (danh từ riêng): Tên của vùng, tỉnh lịch sử và hiện tại của Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Relatif à la Savoie: (Cụm từ) liên quan đến vùng Savoie.
- Alpin: (Tính từ) thuộc về vùng Alps, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn nhưng có liên hệ về địa lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến riêng với từ này ngoài cụm từ ẩm thực "à la savoyarde")
tính từ
- (thuộc) xứ Xa-voa (Pháp)
- à la savoyardetheo kiểu Xa-voa
- Omelette à la savoyardetrứng tráng theo kiểu Xa-voa (có lẫn khoai tây và phó mát)