savitar

savitar

A devotee offers flowers to Savitar at sunrise.

Định nghĩa

Danh từ (riêng, thần thoại Ấn Độ giáo): - Thần Mặt Trời Savitar: Trong Ấn Độ giáo, "savitar" một vị thần quan trọng, đại diện cho mặt trờikhía cạnh ban sự sống, thường được cầu nguyện để ban phước lành năng lượng.

dụ sử dụng
  • (Savitar thường được cầu khấn trong Thần chú Gayatri.)
  • (Các văn bản cổ mô tả Savitar nguồn gốc của mọi sự sống ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Savitar as a solar deity": Savitar như một vị thần mặt trời, thường được liên kết với sự sinh sôi phát triển.
    • In Hindu cosmology, Savitar is distinct from Surya, representing the sun's life-giving energy. (Trong vũ trụ học Ấn Độ giáo, Savitar khác với Surya, đại diện cho năng lượng ban sự sống của mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Savitr (danh từ riêng): Một biến thể chính tả khác của "savitar", thường dùng trong các bản dịch kinh Vệ Đà.
    • Savitr is praised in the Rigveda for his golden arms. (Savitr được ca ngợi trong Rigveda cánh tay vàng của ngài.)
Từ đồng nghĩa
  • Surya (danh từ riêng): Một vị thần mặt trời khác trong Ấn Độ giáo, nhưng thường nhấn mạnh vào khía cạnh vật của mặt trời hơn khía cạnh ban sự sống.
  • Deva (danh từ): Một vị thần nói chung trong Ấn Độ giáo, nhưng không đặc thù như "savitar".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "savitar".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "savitar".