software
- Danh từ (không đếm được):
- Phần mềm: "software" chỉ các chương trình, thủ tục, quy tắc và tài liệu liên quan đến hoạt động của hệ thống máy tính, được lưu trữ trong bộ nhớ đọc/ghi. Đây là tập hợp các lệnh và dữ liệu cho phép máy tính thực hiện các tác vụ cụ thể.
- (Thị trường phần mềm dự kiến sẽ mở rộng.)
- (Tôi cần cài đặt phần mềm mới trên máy tính của mình.)
- (Phần mềm này giúp bạn chỉnh sửa ảnh một cách dễ dàng.)
"Software as a Service (SaaS)": phần mềm dưới dạng dịch vụ, nơi người dùng truy cập phần mềm qua internet thay vì cài đặt trực tiếp.
- Many companies now use SaaS software for their accounting. (Nhiều công ty hiện sử dụng phần mềm SaaS cho công việc kế toán của họ.)
"Open-source software": phần mềm mã nguồn mở, cho phép người dùng xem, sửa đổi và phân phối mã nguồn.
- Linux is a popular open-source software. (Linux là một phần mềm mã nguồn mở phổ biến.)
Software engineer (danh từ): kỹ sư phần mềm, người thiết kế và phát triển phần mềm.
- She works as a software engineer at a tech company. (Cô ấy làm kỹ sư phần mềm tại một công ty công nghệ.)
Software development (danh từ): phát triển phần mềm, quá trình tạo ra phần mềm.
- Software development requires careful planning. (Phát triển phần mềm đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.)
Program: chương trình (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn).
- This program is a type of software used for word processing. (Chương trình này là một loại phần mềm dùng để xử lý văn bản.)
Application: ứng dụng (phần mềm cụ thể cho một tác vụ).
- Mobile applications are software designed for smartphones. (Ứng dụng di động là phần mềm được thiết kế cho điện thoại thông minh.)
- Không có cụm động từ trực tiếp với "software", nhưng thường kết hợp với động từ như "install", "run", "update".
- You need to update your software regularly. (Bạn cần cập nhật phần mềm thường xuyên.)
"Software bug": lỗi phần mềm, một lỗi trong chương trình gây ra hoạt động không mong muốn.
- The software bug caused the app to crash. (Lỗi phần mềm đã khiến ứng dụng bị treo.)
"Software piracy": vi phạm bản quyền phần mềm, hành động sao chép hoặc phân phối phần mềm trái phép.
- Software piracy is illegal and harms developers. (Vi phạm bản quyền phần mềm là bất hợp pháp và gây hại cho các nhà phát triển.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "software"
Từ có nhắc đến "software"