savoir-faire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Sự thành thạo, sự khéo léo: Chỉ khả năng xử sự một cách khéo léo, đúng mực và hiệu quả trong các tình huống xã hội hoặc công việc, dựa trên kinh nghiệm và sự tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a fait preuve d'un grand savoir-faire pour résoudre ce conflit. (Anh ấy đã thể hiện một sự khéo léo rất lớn để giải quyết mâu thuẫn này.)
- Le savoir-faire artisanal se transmet de génération en génération. (Sự thành thạo trong nghề thủ công được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
- Elle manque un peu de savoir-faire en matière de négociation. (Cô ấy thiếu một chút sự khéo léo trong việc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire preuve de savoir-faire": thể hiện sự khéo léo, chứng tỏ sự thành thạo.
- Le chef a fait preuve d'un savoir-faire exceptionnel. (Người đầu bếp đã thể hiện một sự thành thạo đặc biệt.)
"Un savoir-faire ancestral/ traditionnel": sự khéo léo/ kỹ thuật có từ lâu đời/ truyền thống.
- Cette région est réputée pour son savoir-faire ancestral dans la fabrication du fromage. (Vùng này nổi tiếng với kỹ thuật làm phô mai có từ lâu đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Savoir-vivre (n.m): Cách cư xử lịch sự, phép lịch sự trong xã hội.
- Compétence (n.f): Năng lực, kỹ năng (nghĩa rộng hơn và thực tế hơn).
- Habileté (n.f): Sự khéo léo, tài khéo (có thể dùng cho cả kỹ năng tay chân và xã giao).
Từ đồng nghĩa
- Dextérité: sự khéo tay, sự tinh xảo.
- Maîtrise: sự tinh thông, sự làm chủ.
- Adresse: sự khéo léo, sự tài tình.
Thành ngữ liên quan
- Avoir plus de savoir-faire que de savoir: (Thành ngữ) Khéo léo hơn là hiểu biết (sách vở).
- Dans ce métier, il a plus de savoir-faire que de savoir. (Trong nghề này, anh ta khéo léo hơn là hiểu biết lý thuyết.)
danh từ giống đực (không đổi)
- sự thành thạo, sự khéo léo
- Avoir moins de savoir que de savoir-fairekhéo léo hơn là hiểu biết