savoureux

Học thuật
Thân thiện
savoureux

Ce gâteau au chocolat est vraiment savoureux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngon, ngon lành: Dùng để mô tả thức ăn, đồ uống hương vị dễ chịu, hấp dẫn.
    • (Nghĩa bóng) Thú vị, lý thú, hấp dẫn: Dùng để mô tả một câu chuyện, một cuốn sách, một tình huống mang lại sự thích thú, thường tính hài hước, sâu sắc hoặc đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):
    • Ce gâteau est très savoureux. (Chiếc bánh này rất ngon.)
    • Elle a préparé une sauce savoureuse pour les pâtes. ( ấy đã chuẩn bị một loại sốt ngon cho mì ống.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):
    • Il nous a raconté une anecdote savoureuse. (Anh ấy đã kể cho chúng tôi một giai thoại thú vị.)
    • C'est un roman aux dialogues savoureux. (Đómột cuốn tiểu thuyết với những lời thoại rất hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trouver savoureux que...": Cảm thấy thú vị/khôi hài rằng...
    • Je trouve savoureux qu'il donne des conseils alors qu'il n'a jamais réussi. (Tôi thấy thật thú vị khi anh ta đưa ra lời khuyên trong khi bản thân chưa bao giờ thành công.)
  • "un détail savoureux": Một chi tiết thú vị/đắt giá.
    • L'enquêteur a relevé un détail savoureux dans son témoignage. (Điều tra viên đã ghi nhận một chi tiết đắt giá trong lời khai của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Savoureusement (trạng từ): Một cách ngon lành; một cách thú vị.
    • Il a mangé savoureusement. (Anh ấy ăn một cách ngon lành.)
    • Elle a raconté l'histoire savoureusement. ( ấy kể câu chuyện một cách rất thú vị.)
  • Saveur (danh từ giống cái): Hương vị, vị ngon.
    • Cette glace a une saveur de vanille. (Món kem này hương vị vani.)
Từ đồng nghĩa
  • Délicieux: Ngon tuyệt, thơm ngon.
  • Goûteux: Đậm đà, ngon (nhấn mạnh đến cường độ hương vị).
  • Succulent: Ngon, mọng nước (thường dùng cho trái cây, thịt).
  • (Nghĩa bóng) Piquant: Cay, thú vị, hấp dẫn.
  • (Nghĩa bóng) Drôle: Buồn cười, khôi hài.
Từ trái nghĩa
  • Fade: Nhạt nhẽo, vô vị (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Insipide: Nhạt, không hương vị; tẻ nhạt.
  • Déplaisant: Khó chịu, không dễ chịu.
  • Ennuyeux: Nhàm chán, tẻ nhạt.
Thành ngữ liên quan
  • "Se régaler" (động từ): Ăn ngon lành; (nghĩa bóng) thích thú, say mê.
    • Nous nous sommes régalés avec ce plat savoureux. (Chúng tôi đã ăn ngon lành với món ăn ngon tuyệt này.)
    • Je me régale en lisant ses articles. (Tôi rất thích thú khi đọc các bài báo của anh ấy.)
savoureux

Ce gâteau au chocolat est vraiment savoureux.

tính từ
  1. ngon, ngon lành
    • Mets savoureux
      món ăn ngon
  2. (nghĩa bóng) thú vị, lý thú
    • Livre savoureux
      quyển sáchthú

Từ có nhắc đến "savoureux"