savoureux

tính từ
  1. ngon, ngon lành
    • Mets savoureux
      món ăn ngon
  2. (nghĩa bóng) thú vị, lý thú
    • Livre savoureux
      quyển sáchthú

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "savoureux"

savoureux
Ce gâteau au chocolat est vraiment savoureux.