sawdust doll
Định nghĩa
Danh từ:
- Búp bê nhồi mùn cưa: "sawdust doll" chỉ một loại búp bê được nhồi đầy mùn cưa (sawdust) bên trong, thay vì bông, vải hoặc chất liệu khác. Loại búp bê này thường có kết cấu cứng và nặng hơn so với búp bê thông thường.
Ví dụ sử dụng
The child hugged her old sawdust doll tightly, feeling the rough texture through the fabric.
(Đứa trẻ ôm chặt con búp bê nhồi mùn cưa cũ của mình, cảm nhận kết cấu thô ráp qua lớp vải.)Grandma kept a sawdust doll from her childhood, its stuffing now lumpy and worn.
(Bà giữ một con búp bê nhồi mùn cưa từ thời thơ ấu, phần nhồi của nó giờ đã vón cục và sờn cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like a sawdust doll": so sánh với búp bê nhồi mùn cưa để miêu tả sự cứng nhắc hoặc vụng về.
- He moved like a sawdust doll, stiff and uncoordinated.(Anh ấy di chuyển như một con búp bê nhồi mùn cưa, cứng nhắc và thiếu phối hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Sawdust (danh từ): mùn cưa, các mảnh vụn nhỏ từ gỗ.
- The workshop floor was covered in sawdust. (Sàn xưởng phủ đầy mùn cưa.)
Doll (danh từ): búp bê, đồ chơi hình người.
- She collects antique dolls. (Cô ấy sưu tầm búp bê cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Stuffed doll: búp bê nhồi (nói chung, không chỉ rõ chất liệu).
- Rag doll: búp bê vải (thường nhồi bông hoặc vải vụn, khác với mùn cưa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp; từ này thường xuất hiện trong văn cảnh miêu tả đồ vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến; "sawdust doll" thường chỉ xuất hiện trong văn học hoặc hồi ức về đồ chơi cũ.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống