sawney

/'sɔ:ni/
Học thuật
Thân thiện
sawney

A foolish man is called a sawney by the villagers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Ê-cốt (người Scotland): Một từ lóng , đôi khi mang tính miệt thị, dùng để chỉ một người Scotland.
    • Người khù khờ, người ngốc nghếch: Một từ lóng cổ, mang tính xúc phạm, dùng để chỉ một người ngu ngốc hoặc đần độn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was called a sawney by the English soldiers. (Anh ta bị những người lính Anh gọi là thằng Ê-cốt.)
    • Don't be such a sawney; look where you're going! (Đừng khù khờ thế; hãy nhìn xem mình đang đi đâu!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the sawney": giả vờ ngu ngốc hoặc ngây thơ.
    • He's not fooled; he's just playing the sawney to avoid work. (Hắn ta không bị lừa đâu; hắn chỉ đang giả vờ khờ khạo để tránh việc thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sawnie: Một biến thể chính tả khác của "sawney".
  • Sandy: Một biệt danh phổ biến cho người Scotland, bắt nguồn từ tên Alexander, ít mang sắc thái miệt thị hơn "sawney".
Từ đồng nghĩa
  • Scot: Người Scotland (trung lập).
  • Fool: Kẻ ngốc, kẻ khờ dại.
  • Simpleton: Người đơn giản, khờ khạo.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "sawney" ngày nay được coi lỗi thời tính xúc phạm. không nên được sử dụng trong ngôn ngữ trang trọng hoặc lịch sự. Khi muốn chỉ người Scotland, nên dùng từ "Scot" hoặc "Scottish person". Khi muốn chỉ sự ngu ngốc, nhiều từ khác ít mang tính công kích cá nhân hơn.
sawney

A foolish man is called a sawney by the villagers.

danh từ
  1. người Ê-cốt
  2. người khù khờ

Từ gần giống