saxhorn
/'sækshɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kèn Xacooc: Một nhạc cụ thuộc họ kèn đồng, có hình dáng tương tự kèn bugle nhưng được trang bị van (piston) để thay đổi nốt nhạc. Nó là một phần quan trọng trong các dàn nhạc kèn đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The brass band featured several musicians playing the saxhorn. (Dàn nhạc kèn đồng có nhiều nhạc công chơi kèn Xacooc.)
- He is learning to play the saxhorn in the school's marching band. (Anh ấy đang học chơi kèn Xacooc trong ban nhạc diễu hành của trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "saxhorn family": họ kèn Xacooc, chỉ toàn bộ các loại kèn đồng có cấu tạo tương tự và thuộc nhóm này, từ giọng cao đến giọng trầm.
- The euphonium and the baritone are both members of the saxhorn family. (Kèn euphonium và kèn baritone đều thuộc họ kèn Xacooc.)
Biến thể và từ gần giống
- Brass instrument (n): nhạc cụ bằng đồng, thuật ngữ chung cho các loại kèn như trumpet, trombone, tuba.
- Bugle (n): kèn bugle, một loại kèn đồng không có van, thường dùng trong quân đội.
- Flugelhorn (n): kèn flugelhorn, một loại kèn đồng có âm sắc mềm mại hơn trumpet, có liên quan chặt chẽ đến kèn Xacooc.
Từ đồng nghĩa
- Brass wind instrument: nhạc cụ hơi bằng đồng. (Đây là nhóm lớn hơn mà saxhorn thuộc vào).
danh từ
- (âm nhạc) Xacooc (nhạc khí)