saxhorn

/'sækshɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
saxhorn

Un musicien joue du saxhorn dans un orchestre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xacooc: Một nhạc khí bằng đồng, thuộc họ kèn đồng, âm sắc êm dịu thường được sử dụng trong các dàn nhạc kèn đồng quân nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le saxhorn est un instrument à vent. (Xacooc là một nhạc khí hơi.)
    • Il joue du saxhorn dans l'orchestre. (Anh ấy chơi xacooc trong dàn nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saxhorn basse": xacooc trầm, một loại saxhorn âm vực thấp.
    • Le saxhorn basse est essentiel dans un ensemble de cuivres. (Xacooc trầmnhạc cụ thiết yếu trong một dàn nhạc kèn đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Saxhorniste (danh từ): Người chơi đàn xacooc.
    • Le saxhorniste a donné un solo magnifique. (Người chơi xacooc đã trình diễn một đoạn độc tấu tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Instrument de cuivre: Nhạc khí bằng đồng (nghĩa rộng, chỉ chung các loại kèn đồng).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào đặc biệt liên quan trực tiếp đến từ "saxhorn")

saxhorn

Un musicien joue du saxhorn dans un orchestre.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) xacooc (nhạc khí)